HanziGuru.例 · lì
例
lì[li4]Thanh 4

ví dụ, lệ thường

EN: example · precedent · rule

HSK 2Hán Việt: Lệ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ví dụ, lệ thường

Hán Việt: Lệ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 列) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.

ví dụ, mẫu

lệ thường, quy tắctrường hợp, vụ việc
danh từ / động từtrung lập#quy tắc#giáo dục#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 例如
    lìrú
    ví dụ như
  • 举例
    jǔlì
    nêu ví dụ
/[li⁵¹]/Thanh điệu: 51
例
lìli4
++
`(51)
=lì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“lị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Lệ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở vòm họng trên ngay sau răng cửa, luồng hơi thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc gắt ở cuối từ trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này thường đọc nhẹ và ngắn hơn một chút nhưng độ rơi vẫn dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -i khác nếu không phát âm rõ độ rơi dứt khoát của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt. Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 列) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người, liên quan đến hành vi hoặc quy tắc do con người đặt ra.)

Biểu thanh (声旁): 列 (âm gốc: liè)

Con người (亻) đứng theo hàng lối, quy củ (列) để làm gương hoặc tạo thành lệ thường (例).

  • 亻 con người
  • 列 hàng lối, sắp xếp
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người và chữ 列 (liè - xếp hàng) biểu thị âm đọc và ý nghĩa sắp xếp theo quy tắc chung.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự sắp xếp, hàng ngũ con người, dần chuyển hóa thành lệ thường, quy tắc chung và ví dụ cụ thể.

  • Trong lịch sử chữ Hán, chữ này dùng để chỉ các phép tắc, lệ luật trong triều đình hoặc sinh hoạt xã hội.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lệ
Thanh Trung Quốc là thanh 4 (rơi 51), sang tiếng Việt đọc là Âm Hán Việt 'Lệ' mang dấu nặng, tương đồng về độ trầm và sức nặng âm thanh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レイ / Âm Kun: たと.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
례
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -i thường giữ nguyên âm vị hoặc tương đương với nguyên âm trong hệ thống Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) đứng XẾP HÀNG (列) ngay ngắn để làm VÍ DỤ (例) cho mọi người noi theo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
列
lièxếp hàng, liệt kê, cộtPhonetic Core (声旁)
烈
lièmãnh liệt, dữ dội, nhiệt huyết+ 灬 (lửa)
裂
liènứt, rách, toạc+ 衣 (quần áo)
咧
liēused in 咧咧[lie1 lie1]; used in 大大咧咧[da4 da4 lie1 lie1]+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
列(liè)
Chữ 列 không có bộ nhân đứng (亻) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
老师给我们讲了一个很好的[___]。
Gợi ý: lì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 例 và chữ 列 do phần phát âm và mặt chữ tương đối giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 例, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'ví dụ' hoặc 'lệ thường' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

例lìví dụ, lệ thường
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0