EN: to provide; to supply · to be for (the use or convenience of)
HSK 4Hán Việt: Cung
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cung cấp, phục vụ, cung phụng
Hán Việt: Cung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (共) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ khoảng cách cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.
1. Ý nghĩa
cung cấp, cung ứng vật tư, tiền bạc hoặc dịch vụ
dùng cho, phục vụ cho mục đích gì đókhai báo, cung khai trước cơ quan chức năng (thường dùng trong 供词)
Động từTrung tính#hành động#kinh tế#xã hội
Ví dụ thực tế
提供帮助
tígōng bāngzhù
cung cấp sự giúp đỡ
供 Reference 使用
gōng cānkǎo shǐyòng
dùng để tham khảo sử dụng
2. Phát âm
/[kʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
供
gōnggong1
|
++
¯(55)
=gōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm (ngạc mềm)
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong của các phụ âm khác nếu không phân biệt rõ thanh mẫu g-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (thanh ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng ngân cao đều khi kéo dài một nốt nhạc ở quãng cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (共) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ khoảng cách cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (chỉ hành động hoặc sự việc liên quan đến con người)
Biểu thanh (声旁):共 (âm gốc: gong)
Con người (亻) cùng chung tay góp sức, chia sẻ (共) để cung cấp tài nguyên, vật chất cho người khác.
亻 nhân (con người)
共 cộng (cùng nhau, chung)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 供 được kết hợp từ bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người và chữ 共 (cộng) làm âm đọc, ngụ ý con người cùng nhau chung tay đóng góp hoặc cung cấp vật phẩm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dâng hiến, cúng tế hoặc góp phần chung, dần mở rộng thành cung cấp, cung ứng và phục vụ nhu cầu trong đời sống hiện đại.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường mang nghĩa dâng lên thần linh hoặc vua chúa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cung
Thanh ngang cao trong tiếng Trung (thanh 1) tương ứng với âm đọc không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và kéo dài.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ, ク / Âm Kun: そな.える, とも
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung chuyển thành âm c- trong Âm Hán Việt (gōng ➔ cung).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người (亻) cùng với cộng đồng (共) chung tay góp của góp công để CUNG CẤP thức ăn cho bản làng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
共
gòngchung, cùng nhauKhông có bộ nhân đứng ở bên trái.
洪
hónglũ lụt, lớnThay bộ nhân đứng bằng bộ thủy (氵) chỉ nước lớn.
拱
gǒngchắp tay, vòmThay bộ nhân đứng bằng bộ thủ (扌) chỉ hành động bằng tay.
Chữ dễ nhầm (形近字)
共(gòng)
Chữ 共 thiếu bộ nhân đứng (亻) bên trái, mang nghĩa là 'cùng nhau'.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
这家超市为顾客[___]新鲜的蔬菜和水果。
Gợi ý: gōng
Lỗi hay gặp
Người học thường viết thiếu nét của bộ cộng (共) phía bên phải hoặc nhầm lẫn với chữ 共 đứng độc lập.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '供', bạn đọc như thế nào và mang nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'cung cấp' (tígōng) trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào cho từ 'cung'?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
供gōngcung cấp, phục vụ, cung phụng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...