EN: to depend on · to comply with or listen to sb · according to
HSK 4Hán Việt: Y
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · phụ thuộc, tuân theo, dựa vào
Hán Việt: Y
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Y衣 thu gọn) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch.
1. Ý nghĩa
phụ thuộc, dựa vào
tuân theo, nghe theo ý kiến của ai đóchiếu theo, căn cứ vào
Động từ / Giới từTrung lập#hành động#quan hệ xã hội#pháp lý
Ví dụ thực tế
凡事不可盲目依从别人。
fánshì bù kě mángmù yīcóng biérén.
Mọi việc không thể mù quáng phụ thuộc hoặc nghe theo người khác.
依法办事。
yīfǎ bànshì.
Chiếu theo pháp luật mà làm việc.
2. Phát âm
/[i⁵⁵]/Thanh điệu: 55
依
yīyi1
|
++
¯(55)
=yī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“y”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Y
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi tự nhiên ở vị trí nguyên âm i
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i như tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều, giữ nguyên âm thanh không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (dấu sắc) nếu đọc quá nhanh thành yí hoặc cụt hơi không giữ được độ cao ổn định ở thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giống như vạch một đường thẳng trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Y衣 thu gọn) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ hành động hay trạng thái của con người)
Biểu thanh (声旁):衣 (âm gốc: yī)
Bên trái là người (亻), bên phải là cái áo (衣). Con người lúc nào cũng phải dựa dẫm, mặc chiếc áo (y phục) để che thân, từ đó có nghĩa là nương tựa, phụ thuộc, tuân theo.
亻 con người
衣 cái áo
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 衣 (yī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 依 kết hợp từ bộ Nhân (亻) biểu thị con người và chữ 衣 biểu thị âm đọc cũng như hình ảnh chiếc áo cần được khoác lên người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nương tựa, dựa vào chiếc áo hay người khác, nghĩa mở rộng ra thành tuân theo quy tắc hoặc chiếu theo hoàn cảnh.
Trong chữ Hán cổ, hình ảnh chiếc áo thể hiện sự gắn bó khăng khít không thể tách rời.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Y
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài và giữ độ cao ổn định hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ / Âm Kun: よ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
의
Quy luật chuyển âm: Phát âm tiếng Trung 'yī' tương ứng với âm Hán Việt 'Y' trong các từ như y lại, y theo.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người (亻) đứng mặc chiếc áo (衣) ấm áp, cảm thấy an tâm và hoàn toàn phụ thuộc, tuân theo sự che chở của nó.