HanziGuru.侷 · jú
侷
jú[ju2]Thanh 2

cục, bộ phận, cục diện, chật hẹp

EN: narrow

HSK 4Hán Việt: Cục
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cục, bộ phận, cục diện, chật hẹp

Hán Việt: Cục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi) hẹp và cao, phần bên phải (chữ Khẩu) rộng và chiếm không gian chính.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '局' dùng bộ Thi (尸) kết hợp với chữ Cục (句) để thay thế cho thể phồn thể truyền thống.

Cục, ban, sở, cơ quan hành chính

Tình thế, cục diệnVán, cuộc (như ván cờ)Chật hẹp, gò bó (nghĩa gốc)
Danh từ / Tính từTrung tính#tổ chức#không gian#tình thế
Ví dụ thực tế
  • 邮局
    yóujú
    Bưu điện
  • 局势
    júshì
    Cục diện, tình thế
/[tɕy²⁵]/Thanh điệu: 35
侷
júju2
++
´(35)
=jú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: u
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, giọng điệu đi từ trung bình vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 2 hoặc thanh khác ở phía sau, thanh 2 (dấu sắc) cần được phát âm vút cao dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành chữ q (chú) nếu không phân biệt rõ ch (chữ j) và ch bật hơi (chữ q).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như nét gạch của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi) hẹp và cao, phần bên phải (chữ Khẩu) rộng và chiếm không gian chính.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '局' dùng bộ Thi (尸) kết hợp với chữ Cục (句) để thay thế cho thể phồn thể truyền thống.

Bộ thủ 尸 · Bộ Thi (Xác chết, thân thể, nhà ở)

Biểu ý (形旁): 尸 (Chỉ không gian, nhà cửa hoặc cơ quan)

Biểu thanh (声旁): 句 (âm gốc: jú)

Bên trái là bộ Thi (ngôi nhà/cơ thể), bên phải là chữ Cụ (句 - câu chữ/quy củ). Ghép lại chỉ một không gian hoặc tổ chức có quy củ, giới hạn.

  • 尸 Bộ Thi (mái nhà, không gian)
  • 句 Chữ Cụ (quy củ, câu văn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi nhận ý nghĩa chật hẹp, giới hạn trong một không gian nhỏ, sau đó mở rộng ra các nghĩa về ván cờ, cục diện và cơ quan nhà nước.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa không gian chật hẹp (bị giới hạn bởi bốn bức tường), chuyển hóa thành quy mô của một tổ chức (cục, ban) và cục diện tình hình.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này ít dùng với nghĩa gốc 'chật hẹp' mà phổ biến hơn trong các từ chỉ cơ quan hoặc tình thế.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cục
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với dấu nặng trong hệ thống âm Hán Việt biến thể hoặc dấu sắc tùy trường hợp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョク / Âm Kun: つボ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
국
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cục' tương ứng với vần -ú trong tiếng Trung (jú -> cục).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở trong một **căn nhà** (bộ Thi) có những **quy củ** (chữ Cụ) rất nghiêm ngặt của **Cục** cảnh sát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
局
júcục, bộ phận, cục diện, chật hẹpPhonetic Core (声旁)
焗
jú(dialect) to cook in salt or sand, inside a sealed pot; to steam+ 火 (lửa)
鋦
+ 釒 (metal)
锔
jūto mend by stapling or cramping broken pieces together+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
句(jù)
Chữ 句 thiếu bộ Thi 尸 ở bên trái.
Thử thách phản xạ
我去郵[___]寄信。
Gợi ý: jú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 局 (cục) và 句 (câu), quên mất bộ Thi ở bên trái khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 局, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'bưu điện' (yóujú) bằng chữ Hán, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

侷júcục, bộ phận, cục diện, chật hẹp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0