EN: Bulgaria (abbr. for 保加利亞|保加利亚[Bao3 jia1 li4 ya4]) · to defend; to protect; to keep · to guarantee; to ensure
HSK 3Hán Việt: Bảo
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bảo vệ, đảm bảo
Hán Việt: Bảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (呆) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần đè lên nhau.
1. Ý nghĩa
bảo vệ, che chở, duy trì
đảm bảo, cam kếttên viết tắt của nước Bulgaria
Động từTrung tính#hành động#xã hội#an toàn
Ví dụ thực tế
我们要保护环境。
Wǒmen yào bǎohù huánjìng.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
请 V 保证这件事。
Qǐng bǎozhèng zhè jiàn shì.
Xin hãy đảm bảo việc này.
2. Phát âm
/[pau²¹⁴]/Thanh điệu: 214
保
bǎobao3
|
++
ˇ(214)
=bǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại rồi bật nhẹ ra, dây thanh quản rung từ đầu.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ao đọc như ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt), bắt đầu ở mức trung bình, hạ xuống thấp (21) rồi vòng lên cao (4).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ: bǎo zhèng đọc thành báo zhèng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 4 (bào) nếu không đọc đủ độ trũng ở giữa âm (xuống rồi mới lên).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ tầm trung, hạ xuống thấp rồi vút mạnh lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (呆) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần đè lên nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (chỉ con người thực hiện hành động bảo vệ)
Biểu thanh (声旁):呆 (âm gốc: bǎo)
Một con người (亻) đứng vững như gốc cây trên miệng giếng (呆) để canh gác, bảo vệ an toàn.
亻 con người
呆 cái miệng / ngốc nghếch (góp phần tạo âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 保 (bǎo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Bảo (保) ban đầu vẽ hình một người lớn đang cõng và che chở một đứa trẻ trên lưng, biểu thị ý nghĩa nuôi nấng, che chở và bảo vệ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ôm ấp, cõng đứa trẻ trên lưng để bảo vệ, chữ mở rộng ra thành bảo vệ chung, giữ gìn, bảo đảm và cam kết.
Trong hệ thống bảo giáp thời phong kiến, chữ này dùng để chỉ một đơn vị hành chính cơ sở.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bảo
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu và vút lên rõ hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: たも.つ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
보
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bảo' khớp hoàn hảo với phụ âm đầu b- và vần -ao trong tiếng Trung.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (**亻**) đứng canh gác **bên cái miệng** (**呆**) kiên quyết **bảo vệ** thành trì không để ai xâm phạm.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
煲
bāonấu nhừ, om, hầm (hoặc cái nồi đất để nấu)+ 火 (lửa)