HanziGuru.倉 · cāng
倉
cāng[cang1]Thanh 1

Kho lúa, vựa lúa

EN: barn · granary · storehouse

HSK 6Hán Việt: Thương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Kho lúa, vựa lúa

Hán Việt: Thương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nhân thu hẹp) che chở cho phần dưới (khu vực kho chứa mở rộng), chú ý các nét ngang và nét mác kéo dài cân đối hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 倉 có nhiều nét phức tạp ở phía trên và dưới, được giản thể hóa thành 仓 để viết nhanh và dễ nhớ hơn nhưng vẫn giữ nguyên kết cấu không gian.

Kho chứa lương thực, vựa lúa

Kho hàng lớnKhoang chứa hàng trên tàu thủy hoặc máy bay
Danh từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#Kiến trúc#Nông nghiệp#Vận tải
Ví dụ thực tế
  • 粮仓
    liángcāng
    vựa lúa, kho lương thực
  • 货仓
    huòcāng
    kho hàng, khoang hàng
/[tsʰɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
倉
cāngcang1
++
¯(55)
=cāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, thả lỏng khi luồng khí thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang (phát âm gần giống vần ang trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ cố định không lên không xuống, tương tự như đọc một nốt nhạc dài ở quãng cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1 khác, thanh 55 giữ nguyên độ cao. Khi đứng trước thanh 3, nó có thể biến điệu nhẹ tùy tốc độ đọc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm uốn lưỡi như ch- do thói quen phát âm tiếng Việt, hoặc nhầm với thanh 2 (dấu sắc) do không giữ được độ ngân đều phẳng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường thẳng tắp trên bảng không đổi hướng.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nhân thu hẹp) che chở cho phần dưới (khu vực kho chứa mở rộng), chú ý các nét ngang và nét mác kéo dài cân đối hai bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 倉 có nhiều nét phức tạp ở phía trên và dưới, được giản thể hóa thành 仓 để viết nhanh và dễ nhớ hơn nhưng vẫn giữ nguyên kết cấu không gian.

Bộ thủ 人 · Bộ Nhân (hoặc biến thể đầu nhân) (Con người)

Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ không gian nhà kho, mái che)

Biểu thanh (声旁): 仓 (âm gốc: cang)

Bên trên là bộ mái nhà/kho (广 biến thể), bên dưới là biểu tượng lương thực được cất giữ cẩn thận bên trong.

  • ⼚ Mái nhà, vách đá che chở
  • 口 Cửa kho hoặc miệng kho chứa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn ban đầu vẽ hình một kho chứa lúa có mái che và cửa để trút hạt giống vào bên trong, biểu thị nơi tích trữ lương thực của bộ lạc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là kho lúa nông nghiệp, dần mở rộng ra chỉ tất cả các loại kho chứa hàng hóa, khoang tàu bè và sau này dùng trong các thuật ngữ hiện đại như kho dữ liệu.

  • Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, kho lúa (仓) là biểu tượng của sự thịnh vượng và an ninh lương thực quốc gia.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thương
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm đọc không dấu trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: くら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
창
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu c- trong tiếng Trung tương ứng với âm Th- trong Âm Hán Việt (cāng ➔ Thương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (广) kho lương thực to lớn, người ta đang xếp từng bao lúa ngay ngắn vào kho (仓) để chuẩn bị cho mùa đông.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
創
+ 刂 (con dao)
嗆
+ 口 (cái miệng)
愴
+ 忄 (trái tim)
戧
+ 戈 (cây giáo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
苍(cāng)
苍 có bộ Thảo (艹) ở trên chỉ cỏ cây, còn 仓 là kho lúa.
Thử thách phản xạ
政府 A[___] 了大量的 糧食,以備不時之需。
Gợi ý: cāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc với các chữ có phần tương tự như 苍 (cāng) hoặc 抢 (qiǎng), dẫn đến việc viết sai bộ thủ đi kèm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 仓, hãy đọc to âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'kho lương thực' hoặc 'vựa lúa' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào cho phần kho chứa?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

倉cāngKho lúa, vựa lúa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0