chỉ số nhiều cho đại nhân xưng và danh từ chỉ người
EN: plural marker for pronouns, and nouns referring to individuals
Tiếng Việt · chỉ số nhiều cho đại nhân xưng và danh từ chỉ người
hậu tố chỉ số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng như tôi, bạn, anh ấy và một số danh từ chỉ người)
- 我们去吃饭。Wǒmen qù chīfàn.Chúng tôi đi ăn cơm.
- 同学们好!Tóngxuémen hǎo!Chào các bạn học sinh!
Hình thể: trái phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng một phần ba chiều rộng, phần bên phải (môn) chiếm hai phần ba còn lại. Cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần bên phải bằng chữ 门 (môn), giữ nguyên bộ nhân đứng bên trái từ chữ phồn thể 們.
Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ người)
Biểu thanh (声旁): 门 (âm gốc: mén)
Bên trái là con người (亻), bên phải là cánh cửa (门). Những con người cùng đứng sau một cánh cửa hoặc cùng một hội nhóm tạo thành số nhiều.
- 亻 Chỉ người
- 门 Gợi âm đọc (mén)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 門Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ nhân (亻) chỉ người và chữ môn (门) làm âm đọc, xuất hiện từ thời kỳ trung cổ để biểu thị ý nghĩa tập hợp nhiều người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng trong các văn bản bạch thoại để chỉ nhóm người, dần trở thành hậu tố ngữ pháp bắt buộc cho đại từ nhân xưng số nhiều trong tiếng Trung hiện đại.
- Trong tiếng Trung cổ đại, người ta thường dùng các từ khác như 辈 hoặc 等, chữ 们 phát triển mạnh mẽ vào thời nhà Nguyên và nhà Minh.
Nhiều **người** (亻) cùng đứng tụ tập ngoài **cửa** (门) nhà tạo thành một nhóm đông đúc (số nhiều).
menNgười học hay quên thêm chữ 们 vào sau danh từ chỉ người khi muốn nói số nhiều (ví dụ nói 学生 thay vì 学生们), hoặc dùng 们 sai ngữ cảnh với các danh từ đã có từ chỉ số lượng đi kèm như '三个学生们' (sai, phải là 三个学生).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.