HanziGuru.们 · men
们
men[men5]Thanh 5

chỉ số nhiều cho đại nhân xưng và danh từ chỉ người

EN: plural marker for pronouns, and nouns referring to individuals

HSK 1Hán Việt: Môn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chỉ số nhiều cho đại nhân xưng và danh từ chỉ người

Hán Việt: Môn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng một phần ba chiều rộng, phần bên phải (môn) chiếm hai phần ba còn lại. Cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần bên phải bằng chữ 门 (môn), giữ nguyên bộ nhân đứng bên trái từ chữ phồn thể 們.

hậu tố chỉ số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng như tôi, bạn, anh ấy và một số danh từ chỉ người)

nhóm người cùng loại
hậu tốthông dụngNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#đại từ#số nhiều
Ví dụ thực tế
  • 我们去吃饭。
    Wǒmen qù chīfàn.
    Chúng tôi đi ăn cơm.
  • 同学们好!
    Tóngxuémen hǎo!
    Chào các bạn học sinh!
/[mən²]/Thanh điệu: khinh thanh
们
menmen5
++
•(•)
=men
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
men
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“mân”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh nhẹ đọc cực ngắn và buông lơi; mân tiếng Việt đọc đủ độ dài.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Môn
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -en đọc như -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T5 (•)
Thanh Nhẹ (Khinh Thanh - Nhẹ Ngắn)
Quy luật thanh điệu: Mang khinh thanh (thanh nhẹ), không có dấu thanh cố định, đọc lướt nhanh và nhẹ hơn âm tiết đứng trước.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có thanh điệu đầy đủ nếu người bản xứ đọc nhanh, hoặc nghe lầm thành vần -eng do âm mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay thả lỏng hoàn toàn, đưa nhẹ ngang một nhịp ngắn không có độ cao vút lên hay rơi xuống vì mang thanh nhẹ.

Hình thể: trái phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng một phần ba chiều rộng, phần bên phải (môn) chiếm hai phần ba còn lại. Cân đối hài hòa không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần bên phải bằng chữ 门 (môn), giữ nguyên bộ nhân đứng bên trái từ chữ phồn thể 們.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ người)

Biểu thanh (声旁): 门 (âm gốc: mén)

Bên trái là con người (亻), bên phải là cánh cửa (门). Những con người cùng đứng sau một cánh cửa hoặc cùng một hội nhóm tạo thành số nhiều.

  • 亻 Chỉ người
  • 门 Gợi âm đọc (mén)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ nhân (亻) chỉ người và chữ môn (门) làm âm đọc, xuất hiện từ thời kỳ trung cổ để biểu thị ý nghĩa tập hợp nhiều người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng trong các văn bản bạch thoại để chỉ nhóm người, dần trở thành hậu tố ngữ pháp bắt buộc cho đại từ nhân xưng số nhiều trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong tiếng Trung cổ đại, người ta thường dùng các từ khác như 辈 hoặc 等, chữ 们 phát triển mạnh mẽ vào thời nhà Nguyên và nhà Minh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Môn
Thanh Trung Quốc là khinh thanh (thanh nhẹ), trong khi âm Hán Việt Môn mang thanh ngang.
Quy luật chuyển âm: Âm M trong tiếng Trung giữ nguyên thành âm M trong tiếng Việt (Môn / men).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhiều **người** (亻) cùng đứng tụ tập ngoài **cửa** (门) nhà tạo thành một nhóm đông đúc (số nhiều).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
门
ménCửa, cổng, môn phái, lượng từPhonetic Core (声旁)
问
wènhỏi+ 口 (cái miệng)
闻
wénnghe, tin tức, ngửi+ 耳 (vành tai)
闷
mēnngột ngạt, bí bách, tù túng+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
门(mén)
Thiếu bộ nhân đứng (亻) bên trái, chỉ có nghĩa là cái cửa.
Thử thách phản xạ
我们[___]去公园散步。
Gợi ý: men
Lỗi hay gặp

Người học hay quên thêm chữ 们 vào sau danh từ chỉ người khi muốn nói số nhiều (ví dụ nói 学生 thay vì 学生们), hoặc dùng 们 sai ngữ cảnh với các danh từ đã có từ chỉ số lượng đi kèm như '三个学生们' (sai, phải là 三个学生).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 们, hãy đọc âm và nêu chức năng ngữ pháp của nó trong câu.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để chuyển đại từ 'tôi' (我) thành 'chúng tôi' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

们menchỉ số nhiều cho đại nhân xưng và danh từ chỉ người
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0