HanziGuru.偏 · piān
偏
piān[pian1]Thanh 1

lệch, nghiêng, thiên vị

EN: to lean · to slant · oblique

HSK 6Hán Việt: Thiên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lệch, nghiêng, thiên vị

Hán Việt: Thiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nhân đứng bên trái viết gọn gàng, phần bên phải rộng rãi hơn, chú ý căn đối các nét ngang ở phía phải.

lệch, nghiêng, không chính giữa

thiên vị, thành kiếntrái với mong đợi, cố tình
Tính từ / Trạng từTrung lập#tính chất#trạng thái#thái độ
Ví dụ thực tế
  • 这幅画挂偏了。
    Zhè fú huà guà piān le.
    Bức tranh này treo bị lệch rồi.
  • 做人不能有 偏 见。
    Zuò rén bù néng yǒu piān jiàn.
    Làm người không được có thành kiến.
/[pʰi̯än⁵⁵]/Thanh điệu: 55
偏
piānpian1
++
¯(55)
=piān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở ra đột ngột để hơi thoát mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và đều giọng giống như tiếng ngân dài ở nốt cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (pián) hoặc các âm có vần -ian khác nếu không phân biệt rõ độ cao của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt giống như vẽ một đường thẳng tắp, biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nhân đứng bên trái viết gọn gàng, phần bên phải rộng rãi hơn, chú ý căn đối các nét ngang ở phía phải.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ con người hoặc hành động của con người)

Biểu thanh (声旁): 扁 (âm gốc: biǎn / piān)

Bên trái là bộ Nhân đứng (亻: con người), bên phải là chữ Biển (扁: dẹt, phẳng). Con người đứng mà bị dẹt sang một bên thì thành ra lệch lạc, nghiêng ngả.

  • 亻 con người
  • 扁 dẹt, phẳng (yếu tố âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Nhân đứng (chỉ người) và chữ Biển (chỉ hình dáng dẹt, nghiêng sang một bên), diễn tả trạng thái không cân bằng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nghiêng về một bên, lệch phương hướng, dần phát triển thành nghĩa trừu tượng như thiên vị, thành kiến hoặc trái với dự tính.

  • Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ các vùng đất nằm lệch về biên viễn (vùng sâu vùng xa).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiên
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với dấu ngang trong tiếng Việt, nhưng có cao độ cố định cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘン / Âm Kun: かたよ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
편
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với ph-/p- trong tiếng Việt qua âm Hán Việt (piān ➔ Thiên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (**亻**) đứng xếp hàng nhưng cứ cố tình ngả người sang **một bên** (**扁**) vì muốn nhìn xem có ai mang đồ ăn đến hay không, hành động đó thật là **lệch** lạc và **thiên vị**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
扁
piānnhỏ, dẹt, họ BiểnPhonetic Core (声旁)
遍
biànvariant of 遍[bian4]+ 辶 (bước đi)
编
biānBiên soạn, đan lát, lập ra+ 纟 (tơ lụa)
骗
piànlừa dối, gạt gẫm+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
篇(piān)
Chữ 篇 có bộ Trúc (⺮) ở trên chỉ sách vở, bài văn; chữ 偏 có bộ Nhân đứng (亻) chỉ con người, sự lệch lạc.
Thử thách phản xạ
这 种 做 法 太 [___] 了,对 大 家 不 公 平。
Gợi ý: piān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 偏 (lệch, thiên vị) và chữ 篇 (bài, trang văn) do có chung phần âm đọc bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 偏, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ sự lệch lạc, thiên vị (piān)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

偏piānlệch, nghiêng, thiên vị
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0