HanziGuru.偶 · ǒu
偶
ǒu[ou3]Thanh 3

tình cờ, ngẫu nhiên, hình nhân, cặp đôi

EN: accidental · image · pair

HSK 5Hán Việt: Ngẫu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tình cờ, ngẫu nhiên, hình nhân, cặp đôi

Hán Việt: Ngẫu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (禺) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao hai bên.

Tình cờ, ngẫu nhiên, không báo trước

Hình nhân, tượng (như ngẫu tượng)Cặp, đôi, vợ chồng (như giai ngẫu)
Tính từ / Danh từ / Phó từTrung tính#trạng thái#con người#quan hệ
Ví dụ thực tế
  • 我和他在路上偶遇了。
    Wǒ hé tā zài lùshang ǒu yù le.
    Tôi và anh ấy tình cờ gặp nhau trên đường.
  • 这只是一次偶然的 机会。
    Zhè zhǐ shì yī cì ǒu rán de jīhuì.
    Đây chỉ là một cơ hội ngẫu nhiên.
/[ou²¹⁴]/Thanh điệu: 214
偶
ǒuou3
Bắt đầu bằng nguyên âm++
ˇ(214)
=ǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng nguyên âm o)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Miệng mở tự nhiên ở âm o rồi khép dần khi chuyển sang u
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc gần như -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Không có nguyên âm ẩn, là nguyên âm đôi trực tiếp
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trầm xuống rồi vút lên)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu ou nhưng ở thanh điệu khác như ōu hoặc òu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi hất mạnh lên cao giống dấu hỏi / ngã.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (禺) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao hai bên.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (Liên quan đến con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người, hình người hoặc cặp đôi con người)

Biểu thanh (声旁): 禺 (âm gốc: yú / ǒu)

Bên trái là con người (亻), bên phải là hình tượng con khỉ hoặc hình dáng (禺). Con người và hình bóng hoặc tượng tạc song đôi tạo thành ý nghĩa tình cờ, cặp đôi.

  • 亻 Chỉ người
  • 禺 Cung cấp âm đọc và ý phụ về hình dáng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân (亻) chỉ người và phần thanh âm (禺) chỉ hình dáng hoặc hình nộm thời cổ đại dùng trong tế lễ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tượng hình nhân (con rối, hình nộm), mở rộng ra nghĩa là sóng đôi (cặp vợ chồng) và tiến đến nghĩa trừu tượng là tình cờ, ngẫu nhiên.

  • Trong sách cổ, chữ này thường dùng chỉ các hình nhân bằng gỗ hoặc đất nung chôn theo người chết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngẫu
Thanh 3 tiếng Trung (214) tương đương với sự kết hợp giữa dấu hỏi và dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: グウ / Âm Kun: たまさ.か
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
우
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ngẫu' chuyển đổi khá tương đồng với âm 'ǒu' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) đi đường **tình cờ** gặp bản sao hình nhân của chính mình đang đứng ngẩn ngơ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
禺
ǒuold variant of 偶[ou3]Phonetic Core (声旁)
遇
yùgặp gỡ, đối đãi+ 辶 (bước đi)
寓
yù(bound form) to reside; to inhabit; (bound form) residence; dwelling+ 宀 (mái nhà)
愚
yúto be stupid; to cheat or deceive+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
遇(yù)
Chữ 遇 có bộ xước (辶) bên ngoài, còn chữ 偶 có bộ nhân đứng (亻) bên trái.
Thử thách phản xạ
我和他在路上[___] 遇见了解.
Gợi ý: ǒu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ nhân đứng 亻 của chữ 偶 với bộ xước 辶 của chữ 遇.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 偶, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự tình cờ, ngẫu nhiên bằng một chữ Hán có bộ nhân đứng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

偶ǒutình cờ, ngẫu nhiên, hình nhân, cặp đôi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0