Tiếng Việt · tình cờ, ngẫu nhiên, hình nhân, cặp đôi
Hán Việt: Ngẫu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (禺) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao hai bên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu ou nhưng ở thanh điệu khác như ōu hoặc òu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi hất mạnh lên cao giống dấu hỏi / ngã.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (禺) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (Liên quan đến con người)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ con người, hình người hoặc cặp đôi con người)
Biểu thanh (声旁):禺 (âm gốc: yú / ǒu)
Bên trái là con người (亻), bên phải là hình tượng con khỉ hoặc hình dáng (禺). Con người và hình bóng hoặc tượng tạc song đôi tạo thành ý nghĩa tình cờ, cặp đôi.
亻 Chỉ người
禺 Cung cấp âm đọc và ý phụ về hình dáng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 禺 (ǒu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân (亻) chỉ người và phần thanh âm (禺) chỉ hình dáng hoặc hình nộm thời cổ đại dùng trong tế lễ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tượng hình nhân (con rối, hình nộm), mở rộng ra nghĩa là sóng đôi (cặp vợ chồng) và tiến đến nghĩa trừu tượng là tình cờ, ngẫu nhiên.
Trong sách cổ, chữ này thường dùng chỉ các hình nhân bằng gỗ hoặc đất nung chôn theo người chết.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngẫu
Thanh 3 tiếng Trung (214) tương đương với sự kết hợp giữa dấu hỏi và dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: グウ / Âm Kun: たまさ.か
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
우
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ngẫu' chuyển đổi khá tương đồng với âm 'ǒu' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (亻) đi đường **tình cờ** gặp bản sao hình nhân của chính mình đang đứng ngẩn ngơ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
禺
ǒuold variant of 偶[ou3]Phonetic Core (声旁)
遇
yùgặp gỡ, đối đãi+ 辶 (bước đi)
寓
yù(bound form) to reside; to inhabit; (bound form) residence; dwelling+ 宀 (mái nhà)