Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Nhân đứng ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần Thôi bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn phần trái để nhường chỗ cho phần bên phải.
1. Ý nghĩa
hối thúc, giục giã, thúc giục người khác làm gì đó nhanh hơn
làm cho nhanh chóng hơn, thúc đẩy quá trình
Động từTrung tính#hành động#giao tiếp
Ví dụ thực tế
别催我,快好了。
bié cuī wǒ, kuài hǎo le.
Đừng giục tôi, sắp xong rồi đây.
房东又来催房租了。
fángdōng yòu lái cuī fángzū le.
Chủ nhà trọ lại đến giục tiền nhà rồi.
2. Phát âm
/[tsʰu̯eɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
催
cuīcui1
|
++
¯(55)
=cuī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy mạnh luồng hơi qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây (u + ê-i)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ nguyên cao độ ở đỉnh giọng, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm ch (chui) hoặc qu (cuôi) nếu không bật hơi đúng mức ở thanh mẫu c.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang một đường thẳng ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngân dài và đều đặn giống như tiếng còi tàu hú dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Nhân đứng ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần Thôi bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn phần trái để nhường chỗ cho phần bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (con người, liên quan đến hành vi của con người)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ hành động hoặc sự tác động do con người thực hiện)
Biểu thanh (声旁):隹 (âm gốc: cuī / zhuī)
Bên trái là người (亻), bên phải là con chim đuôi ngắn (隹). Hình ảnh một người liên tục đuổi theo con chim bay đi để thúc giục nó quay về hoặc bay nhanh hơn.
亻 Con người
隹 Chim đuôi ngắn (cung cấp âm đọc cuī)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 崔 (cuī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình người (亻) và loài chim nhỏ (隹). Ban đầu biểu thị nghĩa thúc giục, ép buộc ai đó làm việc gì với tốc độ nhanh chóng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hối thúc chim bay hoặc thúc đẩy con người, nghĩa mở rộng ra thành hối tiền, giục giã trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
Trong lịch sử, chữ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính để giục nộp thuế hoặc giục lính tập hợp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thôi
Thanh ngang trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng có cao độ phẳng và đều hơn ở quãng giọng cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: 促.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
최
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu c- trong Pinyin thường tương ứng với phụ âm Th- trong Âm Hán Việt (ví dụ: cuī ➔ Thôi).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (**亻**) đứng sau lưng một con **chim** (**隹**) cứ liên tục **hối thúc** (**cuī**) nó bay đi cho nhanh.