HanziGuru.傳 · chuán
傳
chuán[chuan2]Thanh 2

truyền (truyền đạt, lan truyền, lây nhiễm)

EN: to pass on · to spread · to transmit

HSK 3Hán Việt: Truyền
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · truyền (truyền đạt, lan truyền, lây nhiễm)

Hán Việt: Truyền
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chuyên) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần cân đối chiều cao để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 傳, giản thể rút gọn bộ bên phải từ 專 thành chuyên viết gọn gàng hơn.

truyền lại, lan truyền, truyền đạt

lây nhiễm (bệnh)dẫn truyền (nhiệt, điện)công bố, truyền bá
Động từTrung tính#hành động#truyền thông#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 这本书是祖先传下来的。
    zhè běn shū shì zǔxiān chuán xià lái de.
    Cuốn sách này là do tổ tiên truyền lại.
  • 病毒很容易传染。
    bìngdú hěn róngyì chuánrǎn.
    Vi-rút rất dễ lây truyền.
/[tʂʰuan³⁵]/Thanh điệu: 35
傳
chuánchuan2
++
´(35)
=chuán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy mạnh luồng hơi qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như -u-an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh 2) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể bị ảnh hưởng nhẹ về độ cao nhưng quy tắc biến điệu chính là giữ nguyên độ vút lên cao sắc bén.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ zhuán (chuyển) do sự khác biệt giữa âm bật hơi (ch) và không bật hơi (zh).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chéo lên trời dứt khoát như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị cao độ vút lên từ trầm sang bổng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chuyên) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần cân đối chiều cao để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 傳, giản thể rút gọn bộ bên phải từ 專 thành chuyên viết gọn gàng hơn.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc sự việc liên quan đến con người với nhau)

Biểu thanh (声旁): 专 (âm gốc: zhuān)

Con người (亻) cùng nhau tập trung (专) trao đổi, truyền đạt thông tin hoặc kỹ năng từ thế hệ này sang thế hệ khác.

  • 亻 Con người
  • 专 Chuyên tâm, tập trung (cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ nhân (con người) và phần biểu âm 'chuyên', thể hiện ý nghĩa con người truyền đạt lời nói hoặc vật phẩm cho nhau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là trao tay, truyền đạt giữa người với người, sau mở rộng ra thành lan truyền tin tức, lây bệnh và dẫn truyền năng lượng.

  • Trong lịch sử, việc 'truyền' tri thức qua các thư tịch cổ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì văn hóa Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Truyền
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (tương đương dấu sắc), trong khi âm Hán Việt là 'Truyền' mang dấu huyền, tạo sự tương ứng về vần nhưng khác biệt về cao độ dấu.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: デン (den) / Âm Kun: つた.わる (tsutawaru), つた.える (tsutaeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Âm vận '-uan' trong tiếng Trung tương ứng với vần '-uYên/-uYền' hoặc '-oan' trong hệ thống từ gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con người (亻) tập trung chuyên tâm (专) để TRUYỀN đạt những bí kíp võ công quý giá cho đời sau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
專
Phonetic Core (声旁)
摶
+ 扌 (bàn tay)
磚
+ 石 (đá sỏi)
蓴
+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
转(zhuǎn)
Chữ 'truyền' (传) dùng bộ nhân đứng (亻) liên quan đến con người; chữ 'chuyển' (转) dùng bộ xa (车) liên quan đến xe cộ và sự di chuyển.
Thử thách phản xạ
老師把這個消息[___]給大家了。
Gợi ý: chuán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 传 (chuán - truyền) và chữ 转 (zhuǎn - chuyển) do phần biểu âm bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '传', bạn đọc thế nào và nó mang ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'truyền đạt' trong tiếng Trung (chuán)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

傳chuántruyền (truyền đạt, lan truyền, lây nhiễm)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0