HanziGuru.像 · xiàng
像
xiàng[xiang4]Thanh 4

giống nhau, hình tượng

EN: to resemble · to be like · to look as if

HSK 2Hán Việt: Tượng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giống nhau, hình tượng

Hán Việt: Tượng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhân đứng cần viết hẹp và gọn, phần bên phải là chữ Tượng (象) chiếm phần lớn không gian, cần cân đối các nét ngang và nét sổ gập ở giữa.

giống như, tương tự

hình tượng, bức ảnh, chân dungtựa hồ, có vẻ như, hình như
Động từ / Danh từTrung tính#so sánh#ngoại hình#mô tả
Ví dụ thực tế
  • 他长得很像他父亲。
    Tā zhǎng de hěn xiàng tā fùqīn.
    Anh ấy trông rất giống bố mình.
  • 这尊雕像非常精美。
    Zhè zūn diāoxiàng fēicháng jīngměi.
    Bức tượng điêu khắc này vô cùng tinh xảo.
/[ɕi̯ɑŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
像
xiàngxiang4
++
`(51)
=xiàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt gần mặt trong răng cửa dưới, đẩy luồng khí xì nhẹ qua kẽ răng mà không rung dây thanh quản.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như -iang trong tiếng Việt nhưng âm mũi ngạc mềm rõ hơn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc bằng cách bắt đầu từ âm vực cao (5) và rơi rớt mạnh, dứt khoát xuống đáy (1) tương tự như dấu nặng nhưng có độ ngân dứt khoát khi vừa hạ xuống.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát 51 nhưng thường đọc ngắn và gọn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vận mẫu có âm mũi -n thay vì -ng như xiàn, cần chú ý uốn vòm miệng sâu hơn để phát âm chuẩn âm vòm mềm -ang.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng từ cao xuống thấp một cách dứt khoát, giống như hành động chặt tay hoặc gật đầu mạnh để biểu thị sự khẳng định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhân đứng cần viết hẹp và gọn, phần bên phải là chữ Tượng (象) chiếm phần lớn không gian, cần cân đối các nét ngang và nét sổ gập ở giữa.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ sự liên quan đến con người, hình dáng con người hoặc hình ảnh phản chiếu.)

Biểu thanh (声旁): 象 (âm gốc: xiàng)

Bên trái là hình ảnh con người (亻), bên phải là con voi hoặc hình tượng (象). Con người tạo ra hình tượng hoặc hình ảnh mô phỏng.

  • 亻 Bộ Nhân đứng (người)
  • 象 Chữ Tượng (con voi / hình tượng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân (chỉ con người) và chữ tượng (chỉ hình dáng con voi hoặc hình ảnh mô phỏng ban đầu). Về sau, ý nghĩa mở rộng thành hình dáng, hình tượng và sự tương tự.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ hình thù con voi, khi ghép với bộ người đã chuyển thành ý nghĩa miêu tả sự tương tự, hình thấu giữa người và vật, sau đó dùng rộng rãi cho mọi sự giống nhau.

  • Chữ Tượng (象) ban đầu là hình vẽ con voi có chiếc vòi dài.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tượng
Thanh 4 tiếng Trung (rơi từ 5 xuống 1) có âm sắc khá gần với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng mang tính rơi tự do và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: かたど.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương đương với các âm x/s hoặc ch trong một số từ Hán Việt có gốc tương ứng.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) đứng trước gương để ngắm HÌNH TƯỢNG, BỨC TƯỢNG (象) của chính mình và nhận ra trông rất GIỐNG NHAU.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
象
xiàngcon voi, hình tượng, mô phỏngPhonetic Core (声旁)
橡
xiàngoak; Quercus serrata+ 木 (cây cối)
蟓
xiàngsilkworm+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
项(xiàng)
Chữ 項 dùng bộ Hiệt (页) bên phải, chỉ hạng mục, cổ gáy, khác với bộ Tượng (象) chỉ hình ảnh.
Thử thách phản xạ
他长得非常[___]他的父亲。
Gợi ý: xiàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nghĩa 'giống nhau' và 'hình tượng', hoặc viết sai cấu trúc bên phải do có quá nhiều nét trong chữ Tượng (象).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 像, hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'xiàng' (giống như) bằng cách kết hợp bộ Nhân đứng và chữ Tượng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

像xiànggiống nhau, hình tượng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0