EN: surname Yuan · Yuan dynasty (1279–1368) · currency unit (esp. Chinese yuan)
HSK 1Hán Việt: Nguyên
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · nguyên, đơn vị tiền tệ, thứ nhất, cơ bản
Hán Việt: Nguyên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nhị - hai nét ngang) ngắn gọn, cân đối; phần dưới (nhi nhân - người) xòe rộng sang hai bên tạo chân đế vững chắc cho toàn chữ.
1. Ý nghĩa
thứ nhất, ban đầu, nguyên thủy
đơn vị tiền tệ Trung Quốc (Nhân Dân Tệ)triều đại nhà Nguyên trong lịch sử Trung Hoahọ người (họ Nguyên)cơ bản, gốc rễ
danh từ / hình dung từ / từ kết hợptrung lập / phổ biến#tiền tệ#thời gian#toán học#lịch sử
Ví dụ thực tế
这件衣服多少元?
Zhè jiàn yīfu duōshao yuán?
Bộ quần áo này giá bao nhiêu đồng (tệ)?
元旦
Yuándàn
Ngày Tết Dương lịch (ngày đầu năm mới)
2. Phát âm
/[ywan³⁵]/Thanh điệu: 35
元
yuányuan2
|
++
´(35)
=yuán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: y (bán nguyên âm u/i tròn môi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi hạ thấp, không chạm răng hay vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / oàn
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ u phía trước thực chất là bán nguyên âm /w/ kết hợp với vần an.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, phát âm cất giọng đi lên từ trầm sang bổng.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển hóa thành thanh lửng theo quy tắc biến điệu chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với vần -uan của các thanh điệu khác nếu không nghe kỹ độ vút cao của dấu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vút nhẹ từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 đi lên dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nhị - hai nét ngang) ngắn gọn, cân đối; phần dưới (nhi nhân - người) xòe rộng sang hai bên tạo chân đế vững chắc cho toàn chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ儿 · Bộ nhi (con người, chân người) (chân người, nhi đồng)
Biểu ý (形旁):儿 (Chỉ phần dưới hoặc hình dáng con người đứng.)
Chữ Nguyên (元) được ghép từ chữ 'Nhị' (二 - hai nét ngang biểu thị trời và đất hoặc trên cùng) ở phía trên và chữ 'Nhân' (人 biến thể thành 儿 - con người) ở phía dưới. Hình ảnh con người đứng đầu trời đất, là gốc rễ của vạn vật.
二 hai, biểu thị phía trên / điểm khởi đầu
儿 con người, đứng ở vị trí gốc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 元 (yuán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ Nguyên vẽ hình một con người với phần đầu được làm nổi bật bằng các nét ngang, ý chỉ cái đầu, phần trên cùng, hoặc nguồn cội của con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'cái đầu' hay 'phần trên cùng', nghĩa dần mở rộng ra thành 'đầu tiên', 'nguyên thủy', 'cơ bản', và sau này dùng làm đơn vị tiền tệ.
Triều đại nhà Nguyên (Yuan Dynasty) do người Mông Cổ lập nên cũng dùng chữ này làm quốc hiệu.
Trong toán học và tiền tệ hiện đại, chữ này trở thành ký hiệu chính thức cho đơn vị đồng nhân dân tệ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nguyên
Âm Hán Việt là 'Nguyên', tương ứng với vần -uyên trong tiếng Việt và mang thanh ngang hoặc thanh huyền tùy từ ghép, trong khi tiếng Trung đọc là yuán (thanh 2 đi lên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゲン (gen), ガン (gan) / Âm Kun: もと (moto)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
원
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương ứng với âm ng- hoặc v-/gi- trong âm Hán Việt (yuán ➔ Nguyên).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng ở **hai** (二) vạch xuất phát trên đỉnh núi, **con người** (儿) bắt đầu bước đi **đầu tiên** (元) để lập nên một triều đại mới và kiếm những đồng tiền tệ đầu tiên.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
玩
wánvariant of 玩[wan2]; Taiwan pr. [wan4]+ 王 (ngọc bích)