EN: beforehand; first; earlier · at first; originally · for the time being; for now
HSK 1Hán Việt: Tiên
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · trước, đầu tiên, trước đây
Hán Việt: Tiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ ngưu biến thể) viết gọn gàng, phần dưới (bộ nhân) xòe rộng sang hai bên để nâng đỡ toàn bộ chữ cái một cách vững chãi.
1. Ý nghĩa
trước, đi trước, thời gian xảy ra trước một sự việc khác
ban đầu, lúc đầutạm thời, trước mắttiền bối, người đã khuất (dùng làm tiền tố cho người lớn tuổi hơn đã qua đời)
Phó từ / Tính từ / Danh từTrung tính#thời gian#thứ tự#trạng thái
Ví dụ thực tế
你先走吧。
Nǐ xiān zǒu ba.
Bạn đi trước đi.
先生
xiānshēng
Tiên sinh / Thầy giáo / Chồng
2. Phát âm
/[ɕi̯ɛn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
先
xiānxian1
|
++
¯(55)
=xiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (thanh ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều giọng, không lên không xuống, tương tự âm ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với xiang (thêm ng phía sau) hoặc xuan (vận mẫu üan). Cần nghe rõ âm đuôi -n kết thúc bằng đầu lưỡi chạm lợi trên, không phải âm mũi vòm mềm -ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định trên không trung, giống như vạch một đường thẳng phẳng ở đỉnh đầu.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ ngưu biến thể) viết gọn gàng, phần dưới (bộ nhân) xòe rộng sang hai bên để nâng đỡ toàn bộ chữ cái một cách vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ儿 · Bộ nhi (chân, người)
Biểu ý (形旁):儿 (Biểu thị hình ảnh đôi chân bước đi dẫn đầu phía trước.)
Chữ Tiên (先) được cấu tạo từ hình ảnh một người (儿) đứng ở phía trên đầu dẫn dắt, bước đi trước tất cả mọi người.
𠂉 Nét phẩy và ngang gập
土 Đất hoặc nền tảng
儿 Chân người bước đi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 先 (xiān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 先 gồm hình ảnh một bàn chân (止) ở phía trên chỉ hướng tiến lên trước, và hình tượng một người (人) ở phía dưới. Ý nghĩa ban đầu là bước đi trước người khác.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đi trước', chữ phát triển thành 'thời gian trước', 'người đi trước (tiền bối)' và dần mở rộng thành các nghĩa phó từ như 'trước tiên', 'tạm thời'.
Trong tiếng Trung hiện đại, 先 thường dùng làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động làm trước.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiên
Âm Hán Việt là 'Tiên', tương ứng với vần -iên trong tiếng Việt và mang thanh ngang (gần giống thanh ngang trong tiếng Trung).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: さき, まず
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
선
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s-/x- trong các từ gốc Hán Việt (xiān ➔ tiên).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (**儿**) đứng trên đỉnh núi cao, vươn tầm mắt nhìn **trước** (**先**) ra biển lớn để chuẩn bị xuất phát đầu tiên.