EN: to enter; to go into · to join; to become a member of · (bound form) to conform to (as in 入時|入时[ru4 shi2])
HSK 2Hán Việt: Nhập
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · nhập (đi vào, gia nhập)
Hán Việt: Nhập
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:2
Quy tắc cân đối nét: Nét phẩy bên trái ngắn và nhẹ, nét mác bên phải dài và đậm hơn, hai nét giao nhau nhưng không đóng kín, tạo thế mở rộng vững chãi.
1. Ý nghĩa
đi vào, bước vào, tiến vào
gia nhập, trở thành thành viên của một tổ chứcphù hợp với, ăn khớp với (như trong 入時)viết tắt của âm nhập trong ngữ âm học truyền thốngchứa đựng (dùng sau số lượng và lượng từ trên bao bì sản phẩm, gốc tiếng Nhật)
Động từTrung tính#hành động#phương hướng#xã hội
Ví dụ thực tế
请 进 入 会 场。
Qǐng jìn rù huì chǎng.
Xin mời bước vào hội trường.
他 加 入 了 共 青 团。
Tā jiā rù le gòng qīng tuán.
Cậu ấy đã gia nhập đoàn thanh niên.
2. Phát âm
/[ʐu⁵¹]/Thanh điệu: 51
入
rùru4
|
++
`(51)
=rù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ru
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần vòm họng cứng, ma sát nhẹ không bật hơi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng rơi dứt khoát từ độ cao 5 xuống 1, ngắn và mạnh.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh mẫu l hoặc j nếu không uốn lưỡi đủ độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng mạnh xuống dưới, biểu thị âm thanh rơi dứt khoát như mệnh lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 2 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét phẩy bên trái ngắn và nhẹ, nét mác bên phải dài và đậm hơn, hai nét giao nhau nhưng không đóng kín, tạo thế mở rộng vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ入 · Bộ Nhập (đi vào, vào trong)
Chữ tượng hình phác họa hình ảnh một lối đi hoặc người đang bước cúi mình đi vào trong.
丿 Nét phẩy bên trái hướng vào
㇏ Nét mác bên phải chống đỡ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 入 (rù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 入 được vẽ như một cái lều hoặc cửa hang với hướng đi thụt vào trong, biểu thị ý nghĩa đi từ ngoài vào.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đi vào không gian vật lý, chữ phát triển thành hành động tham gia tổ chức, đi vào trạng thái hoặc phù hợp với xu thế.
Là một trong những bộ thủ cơ bản cốt lõi trong hệ thống Hán tự.
Trong ngữ âm học cổ Trung Hoa, 入声 (nhập thanh) là loại âm tiết kết thúc bằng phụ âm tắc (-p, -t, -k).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhập
Âm Hán Việt là 'Nhập', tương ứng với phụ âm đầu nh và thanh nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ニュウ / Âm Kun: はい.る, い.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
입
Quy luật chuyển âm: Phụ âm r- tiếng Trung thường chuyển tương đương sang phụ âm nh- hoặc r- trong tiếng Việt qua âm Hán Việt (rù ➔ nhập).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người cúi đầu bước qua cánh cửa hẹp để **nhập** học vào ngôi trường danh tiếng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
汆
cuānquick-boil; to boil for a short time+ 水 (nước)