Tiếng Việt · công (công cộng, chung, công bằng, tước công)
Hán Việt: Công
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (上下)
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (八 ngược) xòe rộng che chở cho phần dưới (厶). Cân đối hai bên trái phải, nét sổ móc ở dưới nằm chính giữa tâm chữ.
1. Ý nghĩa
công cộng, chung, thuộc về tập thể
công bằng, vô tư, không thiên vịtước công (tước vị cao nhất trong năm bậc quý tộc phong kiến)cha chồng hoặc cha vợ (ông công)giống đực (dùng cho động vật)
Tính từ / Danh từ / Hậu tốTrung lập / Trang trọng#xã hội#pháp luật#tước vị#động vật
Ví dụ thực tế
公共汽车
gōnggòng qìchē
xe buýt (xe khách công cộng)
大公无私
dà gōng wú sī
chí công vô tư
2. Phát âm
/[kʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
公
gōnggong1
|
++
¯(55)
=gōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c nhẹ / g
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi chạm vào ngạc mềm, không có luồng hơi mạnh tống ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung trong tiếng Việt
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao, giữ đều giọng ở mức 55 (tương tự như khi đọc một nốt nhạc dài ở quãng cao, không lên không xuống).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3 khác, thanh 1 (ngang cao 55) vẫn giữ nguyên độ cao ổn định do không có quy tắc biến điệu phức tạp bắt buộc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'kōng' (không - rỗng) nếu không nghe kỹ phụ âm đầu 'g' (âm c nhẹ trong tiếng Việt).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường phẳng trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới (上下) · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (八 ngược) xòe rộng che chở cho phần dưới (厶). Cân đối hai bên trái phải, nét sổ móc ở dưới nằm chính giữa tâm chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ八 · Bộ Bát (chia ra, tách ra)
Chữ Công (公) gồm bộ Bát (八 - phân chia) ở trên và chữ Tư (厶 - riêng tư) ở dưới. Ý nghĩa triết lý cổ xưa: điều gì chia đều cho tất cả mọi người, không giữ làm của riêng (tư) thì đó là việc chung, việc công cộng.
八 phân chia, tách biệt
厶 riêng tư, cá nhân
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 公 (gōng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: phụ họa / hội ý
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 'công' ban đầu có hình dạng đối lập với chữ 'tư' (riêng tư). Về sau cấu trúc ổn định gồm phần trên chỉ sự phân phát rộng rãi và phần dưới chỉ việc xóa bỏ ích kỷ cá nhân.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'chia đều cho mọi người' phát triển thành 'công cộng', 'chung', rồi mở rộng ra ý nghĩa 'công bằng' và tước hiệu 'công' (bậc tôn quý đứng đầu trong năm tước vị phong kiến chia đất phong cho chư hầu).
Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, 'Công' là tước vị cao nhất dành cho hoàng thân quốc thích hoặc đại công thần, trên cả Hầu, Bá, Tử, Nam.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Công
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, độ cao và độ ngân tương đương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / Âm Kun: おおやけ (ooyake)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung tương ứng với âm c-/g- trong âm Hán Việt (công).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bát (số 8/chia ra) ở trên chia đều mọi thứ, không giữ lại chút ích kỷ riêng tư nào (chữ Tư 厶 ở dưới), tạo nên sự công bằng và việc chung cho toàn thể cộng đồng (Công).