HanziGuru.兼 · jiān
兼
jiān[jian1]Thanh 1

kiêm, đồng thời, kiêm nhiệm

EN: double · twice · simultaneous

HSK 7Hán Việt: Kiêm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiêm, đồng thời, kiêm nhiệm

Hán Việt: Kiêm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cần cân đối, phần bộ thủ và các nét bên cạnh đan xen hài hòa, không để bên nào quá nặng hay quá nhẹ.

kiêm nhiệm, đồng thời giữ nhiều chức vụ hoặc làm nhiều việc cùng lúc

gấp đôi, bội phầnbao hàm, gồm cả
Động từ / Phó từTrang trọng / Trung tính#công việc#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 他 兼 任 经 理.
    Tā jiān rèn jīnglǐ.
    Anh ấy kiêm nhiệm chức vụ giám đốc.
  • 这 个 产 品 兼 具 两 种 功 能.
    Zhè gè chǎnpǐn jiān jù liǎng zhǒng gōngnéng.
    Sản phẩm này kiêm luôn cả hai loại tính năng.
/[tɕi̯ɛn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
兼
jiānjian1
++
¯(55)
=jiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiên”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Kiêm
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên gần ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc ở độ cao đều và kéo dài (55), tương tự như khi phát âm một từ với dấu ngang cao và đều đặn trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ian có thanh điệu khác hoặc nhầm với âm bật hơi 'qiān' nếu không phân biệt rõ độ êm của thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt theo một đường phẳng tắp, giống như vạch một đường thẳng trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cần cân đối, phần bộ thủ và các nét bên cạnh đan xen hài hòa, không để bên nào quá nặng hay quá nhẹ.

Bộ thủ 又 · Bộ Hựu (lại nữa, tay)

Chữ kiêm (兼) ban đầu tượng trưng cho hình ảnh một bàn tay (bộ Hựu) nắm giữ cùng lúc nhiều bông lúa hoặc công cụ, biểu thị ý nghĩa cầm nắm đồng thời hai thứ.

  • 丷 hai bên hoặc biểu thị số nhiều
  • 禾 cây lúa
  • 又 tay cầm
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ kiêm được vẽ hình một bàn tay đang nắm giữ hai bó lúa hoặc hai vật phẩm cùng một lúc, diễn tả hành động bao quát, kiêm nhiệm nhiều thứ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cầm nắm nhiều vật cùng lúc, dần mở rộng ra thành kiêm nhiệm nhiều chức vụ, làm nhiều việc song song hoặc mang tính bao hàm rộng.

  • Là chữ hội ý tượng hình rất rõ nét về phương diện lao động nông nghiệp cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiêm
Âm Hán Việt là 'Kiêm', mang thanh ngang, tương ứng với thanh 1 cao đều (55) trong tiếng Quan Thoại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: かね.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
겸
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch- hoặc ki- trong âm Hán Việt (như jiān ➔ kiêm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người dùng MỘT bàn tay (bộ Hựu) nhưng cầm được CÙNG LÚC hai cây lúa, thể hiện sự KIÊM nhiệm, làm nhiều việc một lúc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嫌
xiánchán, ghét bỏ, nghi ngờ, hiềm khích+ 女 (phụ nữ)
歉
qiànxin lỗi, hối hận, thiếu sót+ 欠 (ngáp)
谦
qiānkhiêm tốn+ 讠 (lời nói)
赚
zhuànkiếm (tiền), lời+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谦(qiān)
Chữ 'qiān' có bộ ngôn (讠) ở bên trái liên quan đến ngôn ngữ, còn 'jiān' liên quan đến cầm nắm vật.
Thử thách phản xạ
他 在 公 司 里 [___] 任 多 个 职 务.
Gợi ý: jiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách viết và phát âm với các chữ trong cùng họ như 'qiān' (khiêm) hoặc 'lián' (liêm).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '兼', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả ý 'kiêm nhiệm' hoặc 'làm đồng thời nhiều việc', bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

兼jiānkiêm, đồng thời, kiêm nhiệm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0