EN: surname Mao · to emit; to give off; to send out (or up, forth) · to brave; to face
HSK 3Hán Việt: Mạo
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bốc ra, tỏa ra, mạo hiểm, giả mạo
Hán Việt: Mạo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mũi tên/cái khăn) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (mịch/mắt) rộng rãi vững chãi ở nửa dưới, giữ trọng tâm cân đối không bị lệch.
1. Ý nghĩa
tỏa ra, bốc ra (khói, hơi nước)
mạo hiểm, đương đầu với nguy hiểmgiả mạo, mạo danhhọ Mạo
Động từTrung tính / Trang trọng#hành động#trạng thái vật lý#pháp lý/xã hội
Ví dụ thực tế
烟囱里冒出黑烟。
Yānchōng lǐ mào chū hēiyān.
Khói đen bốc ra từ ống khói.
冒着危险
mào zhe wēixiǎn
mạo hiểm (đương đầu với nguy hiểm)
2. Phát âm
/[mɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
冒
màomao4
|
++
`(51)
=mào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ nhàng để phát ra âm mũi, lưỡi nằm thả lỏng ở dưới đáy miệng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ao đọc như ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương âm vực cao rơi thẳng xuống thấp như dấu nặng nhưng sắc và gắt hơn)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 (tầm cao 53 hoặc ngắn hơn một chút), nhưng quy tắc biến điệu chính thức không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu -ao mang thanh khác nếu người bản xứ nói tốc độ nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như lệnh phát ra.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mũi tên/cái khăn) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (mịch/mắt) rộng rãi vững chãi ở nửa dưới, giữ trọng tâm cân đối không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ曰 · Bộ Viết (nói, ngày)
Biểu ý (形旁):目 (chỉ đôi mắt hoặc che phủ lên mắt)
Phần trên là hình cái khăn đội/trùm lên, phần dưới là con mắt (目). Trùm khăn che mất tầm nhìn của mắt hoặc che đầu đi mạo hiểm bước ra ngoài.
⺼ biến thể phần trên giống chữ viết/mạo
目 mắt
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 冒 (mào)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một người đội mũ hoặc vật che lên đầu, gốc nghĩa ban đầu liên quan đến việc đội mũ hoặc trùm đầu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'che đầu, đội mũ' phát triển thành 'vượt qua, liều lĩnh đương đầu' (mạo hiểm) và 'bốc lên' (như hơi trùm lên) hoặc 'giả mạo' (che giấu bản chất thật).
Chữ Mạo trong lịch sử còn dùng để chỉ mũ mão của quan lại thời phong kiến.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạo
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy từ, ở đây chữ Mạo tương ứng với dấu nặng (mạo).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボウ (bō), モウ (mō) / Âm Kun: 冒す (okasu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
모
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mạo' giữ lại gần như nguyên vẹn âm đọc cổ từ tiếng Trung từ mẫu phụ âm m- và vần -ao.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đội chiếc MŨ (mào) TRÙM lên ĐẦU, nhắm MẮT (目) liều lĩnh MẠO HIỂM xông pha vào làn khói BỐC RA dày đặc.