Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Băng (冫) bên trái hẹp và sắc gọn, phần bên phải (东) chiếm không gian rộng hơn một chút, chú ý căn đối các nét ngang và nét mác sao cho không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 凍 có phần bên phải là 重, khi giản thể hóa thành 东 để viết nhanh và đơn giản hơn.
1. Ý nghĩa
đóng băng, hóa đá do lạnh
cảm thấy rất lạnhthạch hoặc sương sa (món ăn đông đặc)
Động từ / Tính từTrung tính#thời tiết#trạng thái vật lý#nhiệt độ
Ví dụ thực tế
外面太冷了,水都冻成了冰。
wàimiàn tài lěng le, shuǐ dōu dòng chéng le bīng.
Bên ngoài lạnh quá, nước đều đông thành đá rồi.
今天好冷,我 冻 得直发抖。
jīntiān hǎo lěng, wǒ dòng dé zhí fādǒu.
Hôm nay lạnh thật đấy, tôi lạnh đến mức run lẩy bẩy.
2. Phát âm
/[tʊŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
凍
dòngdong4
|
++
`(51)
=dòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, bật nhẹ không dùng nhiều hơi.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc và mạnh hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu giảm từ đỉnh 5 xuống nhưng có thể ngắn hơn một chút để giữ nhịp điệu dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (dòng) hoặc thanh 3 nếu không phát âm phần vựng '-ong' một cách dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất, dứt khoát như lệnh hạ cờ.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Băng (冫) bên trái hẹp và sắc gọn, phần bên phải (东) chiếm không gian rộng hơn một chút, chú ý căn đối các nét ngang và nét mác sao cho không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 凍 có phần bên phải là 重, khi giản thể hóa thành 东 để viết nhanh và đơn giản hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ冫 · Bộ Băng (băng giá, lạnh lẽo)
Biểu ý (形旁):冫 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến giá lạnh, băng tuyết)
Biểu thanh (声旁):东 (âm gốc: dong)
Băng giá (冫) kết hợp với phương đông / phía đông (东) - tưởng tượng mùa đông lạnh giá tràn từ phía đông tới khiến mọi thứ đều đóng băng.
冫 Bộ băng (lạnh)
东 Thành phần biểu âm (dong)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 東
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ băng (冫) biểu thị sự lạnh giá và chữ đông (东) biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ sự đóng băng của nước do nhiệt độ thấp, sau mở rộng ra chỉ cảm giác rét buốt của con người và các món ăn đông đặc dạng thạch.
Trong các văn bản cổ, bộ băng (冫) thường đại diện cho thời tiết khắc nghiệt mùa đông.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đống
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc sắc mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Đống' (thường mang nghĩa kho chứa hoặc đóng lại).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: こお.る, こえる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
동
Quy luật chuyển âm: Vần '-ong' trong tiếng Trung thường tương ứng với vần '-ông' hoặc '-ung' trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời mùa đông lạnh cắt da cắt thịt, hai giọt nước đóng băng (冫) bay từ phương Đông (东) tới, biến tất cả thành một khối đá đông cứng.