HanziGuru.凍 · dòng
凍
dòng[dong4]Thanh 4

đóng băng, giá lạnh

EN: to freeze · to feel very cold · aspic or jelly

HSK 5Hán Việt: Đống
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đóng băng, giá lạnh

Hán Việt: Đống
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Băng (冫) bên trái hẹp và sắc gọn, phần bên phải (东) chiếm không gian rộng hơn một chút, chú ý căn đối các nét ngang và nét mác sao cho không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 凍 có phần bên phải là 重, khi giản thể hóa thành 东 để viết nhanh và đơn giản hơn.

đóng băng, hóa đá do lạnh

cảm thấy rất lạnhthạch hoặc sương sa (món ăn đông đặc)
Động từ / Tính từTrung tính#thời tiết#trạng thái vật lý#nhiệt độ
Ví dụ thực tế
  • 外面太冷了,水都冻成了冰。
    wàimiàn tài lěng le, shuǐ dōu dòng chéng le bīng.
    Bên ngoài lạnh quá, nước đều đông thành đá rồi.
  • 今天好冷,我 冻 得直发抖。
    jīntiān hǎo lěng, wǒ dòng dé zhí fādǒu.
    Hôm nay lạnh thật đấy, tôi lạnh đến mức run lẩy bẩy.
/[tʊŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
凍
dòngdong4
++
`(51)
=dòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, bật nhẹ không dùng nhiều hơi.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc và mạnh hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu giảm từ đỉnh 5 xuống nhưng có thể ngắn hơn một chút để giữ nhịp điệu dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (dòng) hoặc thanh 3 nếu không phát âm phần vựng '-ong' một cách dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất, dứt khoát như lệnh hạ cờ.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Băng (冫) bên trái hẹp và sắc gọn, phần bên phải (东) chiếm không gian rộng hơn một chút, chú ý căn đối các nét ngang và nét mác sao cho không bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 凍 có phần bên phải là 重, khi giản thể hóa thành 东 để viết nhanh và đơn giản hơn.

Bộ thủ 冫 · Bộ Băng (băng giá, lạnh lẽo)

Biểu ý (形旁): 冫 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến giá lạnh, băng tuyết)

Biểu thanh (声旁): 东 (âm gốc: dong)

Băng giá (冫) kết hợp với phương đông / phía đông (东) - tưởng tượng mùa đông lạnh giá tràn từ phía đông tới khiến mọi thứ đều đóng băng.

  • 冫 Bộ băng (lạnh)
  • 东 Thành phần biểu âm (dong)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ băng (冫) biểu thị sự lạnh giá và chữ đông (东) biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ sự đóng băng của nước do nhiệt độ thấp, sau mở rộng ra chỉ cảm giác rét buốt của con người và các món ăn đông đặc dạng thạch.

  • Trong các văn bản cổ, bộ băng (冫) thường đại diện cho thời tiết khắc nghiệt mùa đông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đống
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc sắc mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Đống' (thường mang nghĩa kho chứa hoặc đóng lại).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: こお.る, こえる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
동
Quy luật chuyển âm: Vần '-ong' trong tiếng Trung thường tương ứng với vần '-ông' hoặc '-ung' trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trời mùa đông lạnh cắt da cắt thịt, hai giọt nước đóng băng (冫) bay từ phương Đông (东) tới, biến tất cả thành một khối đá đông cứng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
東
Phonetic Core (声旁)
棟
+ 木 (cây cối)
腖
+ ⺼ (thịt bắp)
鶇
+ 鳥 (chim chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
炼(liàn)
Chữ 炼 dùng bộ hỏa (火) chỉ lửa luyện kim, còn chữ 冻 dùng bộ băng (冫) chỉ giá lạnh.
Thử thách phản xạ
外面 Vô cùng lạnh, hồ nước đã bị [___] thành băng rồi.
Gợi ý: dòng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ băng bên trái (冫 - 2 nét) với bộ thủy (氵 - 3 nét) khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '冻' với bộ băng và chữ đông, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '冻' (đóng băng) gồm bộ băng và chữ đông với thanh 4?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

凍dòngđóng băng, giá lạnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0