Quy tắc cân đối nét: Phần trên (登) viết rộng và thoáng, phần dưới (几) thu gọn lại làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
Ghế đẩu, ghế ngồi không có tựa lưng
Bệ, giá đỡ bằng gỗ hoặc đá
Danh từThông dụng#đồ nội thất#sinh hoạt
Ví dụ thực tế
请坐凳子。
Qǐng zuò dèngzi.
Mời ngồi ghế đẩu.
板凳
bǎndèng
Ghế băng, ghế gỗ dài
2. Phát âm
/[tɤŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
凳
dèngdeng4
|
++
`(51)
=dèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
deng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi hàm trên rồi bật nhanh ra nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng đọc ngắn, gọn và rơi mạnh từ cao xuống thấp (như ra lệnh).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -eng thanh 4 khác nếu không phát âm rõ thanh điệu rơi dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc gõ búa xuống bàn.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (登) viết rộng và thoáng, phần dưới (几) thu gọn lại làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ几 · Bộ Kỷ (Ghế dựa, cái kỷ)
Biểu ý (形旁):几 (Chỉ vật dùng để ngồi (ghế))
Biểu thanh (声旁):登 (âm gốc: deng)
Phần trên là chữ Đăng (登 - leo lên, bước lên), phần dưới là bộ Kỷ (几 - cái ghế/bệ). Chiếc ghế đẩu (凳) là thứ giúp ta bước lên hoặc ngồi xuống.
登 Cung cấp âm đọc (deng)
几 Cung cấp ý nghĩa liên quan đến đồ dùng để ngồi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 登 (dēng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 凳 được tạo ra muộn trong lịch sử chữ Hán khi người Trung Hoa bắt đầu sử dụng các loại ghế đẩu thay vì chiếu ngồi bệt dưới đất. Chữ mượn âm từ 登 và thêm bộ Kỷ (几) để định nghĩa vật dụng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ chiếc ghế ngồi không có tựa, ngày nay mở rộng ra các loại ghế đẩu, ghế băng thấp.
Ghế đẩu (凳) du nhập phổ biến vào thời nhà Đường và Tống khi văn hóa ngồi ghế thay cho ngồi bệt thịnh hành.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đăng
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc sắc trong tiếng Việt nhưng đọc gọn, dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: こしかけ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
등
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Đăng' chuyển thành 'dèng' trong tiếng Quan thoại hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn 'Đăng' (登) mang một cái bàn ghế nhỏ hình chữ Kỷ (几) ra hiên nhà ngồi hóng mát, đó chính là chiếc ghế đẩu (凳).