HanziGuru.切 · qiē
切
qiē[qie1]Thanh 1

cắt, thái, xắt

EN: to cut; to slice; to carve · (math) tangential

HSK 3Hán Việt: Thiết
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cắt, thái, xắt

Hán Việt: Thiết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (thất 七) và bên phải (đao 刀) phải cân đối, phần bên trái hơi thấp hơn hoặc bằng phần bên phải để tạo sự hài hòa.

cắt, thái, xắt, dùng dao chia nhỏ vật thể

tiếp tuyến trong toán họcgấp gáp, thiết tha, cấp bách
Động từ / Tính từTrung tính#hành động#toán học#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 请把西红柿切成两半。
    Qǐng bǎ xīhóngshì qiē chéng liǎng bàn.
    Xin hãy cắt quả cà chua thành hai nửa.
  • 这把刀切肉 rất nhanh.
    Zhè bǎ dāo qiē ròu hěn kuài.
    Con dao này cắt thịt rất nhanh.
/[tɕʰi̯ɛ˥˥]/Thanh điệu: 55
切
qiēqie1
++
¯(55)
=qiē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm đẩy mạnh luồng hơi ra ngoài
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê / -ea
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng Việt đọc một từ kéo dài ở giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với qie4 (thanh 4) hoặc qié (thanh 2) nếu không giữ đúng độ cao đều đặn của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên độ cao ổn định như vạch một đường thẳng trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (thất 七) và bên phải (đao 刀) phải cân đối, phần bên trái hơi thấp hơn hoặc bằng phần bên phải để tạo sự hài hòa.

Bộ thủ 刀 · Bộ Đao (con dao)

Biểu ý (形旁): 刀 (chỉ hành động dùng dao cắt)

Biểu thanh (声旁): 七 (âm gốc: qi)

Gồm chữ 七 (số bảy) ở bên trái và chữ 刀 (con dao) ở bên phải. Con dao dùng để cắt cái gì đó làm bảy phần.

  • 七 cấu phần biểu âm và tạo hình
  • 刀 biểu nghĩa chỉ dao kéo, cắt gọt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp thanh điệu: lấy chữ 七 kết hợp với dao 刀 để biểu thị hành động cắt chặt bằng dao.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng dao cắt vật, sau này mở rộng ra trong toán học (đường tiếp tuyến cắt qua đường cong) và nghĩa bóng (cấp bách, thiết tha).

  • Trong chữ Hán cổ, hành động cắt thường được biểu thị trực quan bằng hình ảnh lưỡi dao.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiết
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy theo từ ghép (ví dụ: thiết thực, thiết tha).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セツ (setsu), サイ (sai) / Âm Kun: き.る (ki.ru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
절
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thiết' tương ứng với âm đầu qi- trong tiếng Trung phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng con dao (刀) cắt cái bánh thành số bảy (七) phần đều nhau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
沏
qīpha trà+ 氵 (nước)
窃
qiètrộm cắp, lén lút, tự xưng khiêm tốn+ 穴 (hang động)
Chữ dễ nhầm (形近字)
召(zhào)
Chữ 召 có bộ đao ở trên hoặc cấu trúc khác, không phải là 七 kết hợp 刀.
Thử thách phản xạ
请帮我把这块肉[___]成小块。
Gợi ý: qiē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 1 (qiē - cắt) và thanh 4 (qiè - thiết tha, cấp bách) khi sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 切, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'cắt' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

切qiēcắt, thái, xắt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0