HanziGuru.判 · pàn
判
pàn[pan4]Thanh 4

phán xét, phân định

EN: (bound form) to differentiate; to distinguish · (bound form) clearly (different) · to judge; to decide; to grade

HSK 3Hán Việt: Phán
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phán xét, phân định

Hán Việt: Phán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ đao) hơi hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (bộ bán) rộng và thấp hơn một chút để tạo sự cân bằng hài hòa.

phán xét, quyết định (trong pháp luật hoặc tình huống)

phân biệt, phân định rõ ràngchấm bài, cho điểm
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#pháp luật#quyết định#hành động trí tuệ
Ví dụ thực tế
  • 判决
    pànjué
    phán quyết
  • 判断
    pànduàn
    phán đoán
/[pʰän˥˩]/Thanh điệu: 51
判
pànpan4
++
`(51)
=pàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép lại, tích tụ hơi rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong từ 'bàn' của tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc đi xuống thật mạnh và dứt khoát như mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc ngắn hơn tùy theo tốc độ nói nhưng về cơ bản giữ nguyên độ rơi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm bận (bàn) do tiếng Việt không có phụ âm đầu p bật hơi mạnh như tiếng Trung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh xuống dứt khoát theo chiều thẳng đứng từ trên xuống dưới, giống như hành động đóng dấu quyết định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ đao) hơi hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (bộ bán) rộng và thấp hơn một chút để tạo sự cân bằng hài hòa.

Bộ thủ 刂 · Bộ đao (đứng) (Dao, cắt, phân định rạch ròi)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hành động dùng dao cắt đứt, phân chia rạch ròi đúng sai.)

Biểu thanh (声旁): 半 (âm gốc: bàn)

Dùng con dao (刂) để chia đôi cái bánh hoặc sự việc ra làm nửa (半), qua đó phân định rõ ràng phải trái, đúng sai.

  • 半 Bán (một nửa, chia đôi)
  • 刂 Đao (con dao, hình phạt)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 判 kết hợp giữa 半 (chia đôi, một nửa) và 刂 (dao). Ý gốc là dùng dao chia một vật ra làm đôi, từ đó mang nghĩa phân tách, phân định và phán xử.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cắt đôi bằng dao', chữ phát triển thành nghĩa trừu tượng là 'phân biệt rõ ràng' và 'phán quyết' trong tòa án hay phán đoán trong tư duy.

  • Trong xã hội cổ đại, việc phán quyết tội trạng thường liên quan đến hình phạt chặt chẽ, gắn liền với biểu tượng con dao (刂).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phán
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt khi đọc mạnh, ở đây 'pàn' có âm Hán Việt là 'Phán' (ngang/sắc tùy từ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン (han) / Âm Kun: わ·かる (wakaru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
판
Quy luật chuyển âm: Âm P đầu chữ Trung Quốc thường giữ nguyên hoặc chuyển thành ph/b trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vị quan tòa cầm con dao sắc bén (刂) cắt đôi tờ giấy thưa kiện thành hai nửa (半) để PHÁN quyết công minh, không bênh vực ai.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
半
bànnửa, một nửaPhonetic Core (声旁)
胖
pánbéo, mập, khỏe mạnh, thảnh thơi+ ⺼ (thịt bắp)
伴
bànbạn đồng hành, người đi cùng, kết bạn, hộ tống+ 亻 (con người)
叛
pànto betray; to rebel+ 反 (contrary)
Chữ dễ nhầm (形近字)
半(bàn)
Chữ 半 (bán - một nửa) không có bộ dao 刂 bên phải.
Thử thách phản xạ
法官正在对这个案件进行[___]。
Gợi ý: pàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 判 (pàn) với chữ 半 (bàn) do quên mất thành phần dao 刂 dùng để phán xử.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 判, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'phán đoán' (pànduàn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

判pànphán xét, phân định
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0