quy tắc, tiêu chuẩn, thì, bèn
EN: (literary) (conjunction used to express contrast with a previous clause) but; then · (bound form) standard; norm · (bound form) principle
Tiếng Việt · quy tắc, tiêu chuẩn, thì, bèn
quy tắc, tiêu chuẩn, nguyên tắc
- 遇到困难时,则要想办法解决。Yùdào kùnnán shí, zé yào xiǎng bànfǎ jiějué.Khi gặp khó khăn, thì phải tìm cách giải quyết.
- 规则guīzéQuy tắc
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái và phải cân đối. Phần bên trái (bộ Bối hoặc nhân đứng/vỏ sò) thon gọn hơn, phần bên phải là đao và sổ dọc tạo thế vững chắc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 則 được giản thể hóa thành 则, rút gọn phần bên trái và tối ưu hóa các nét bên phải để viết nhanh và gọn gàng hơn trong tiếng Trung hiện đại.
Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (Vỏ sò, tiền bạc, vật có giá trị)
Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ vật báu, tiêu chuẩn, giá trị cổ xưa)
Biểu thanh (声旁): 刂 (âm gốc: đao (gươm dao, cắt gọt, rạch ròi chuẩn mực))
Bên trái là vỏ sò (tiền tệ, báu vật - 贝), bên phải là con dao (刂). Ngày xưa, để đo lường giá trị hoặc đặt ra luật lệ, người ta dùng dao khắc những quy tắc, tiêu chuẩn lên vật quý giá.
- 贝 Vỏ sò / tiền tài / quy chuẩn
- 刂 Dao / hình phạt / rạch ròi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 則Nguồn gốc: Ban đầu trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này kết hợp giữa vỏ sò (tượng trưng cho tài sản, chuẩn mực trao đổi) và hình cái dao (vật dụng để khắc vạch quy định). Ý nghĩa ban đầu là khuôn phép, chuẩn mực.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là quy chuẩn, luật lệ được khắc rạch rõ ràng, nghĩa chuyển dần sang các liên từ chỉ sự suy luận 'thì, bèn' trong văn bản cổ và hiện đại.
- Trong văn cổ, 则 thường dùng để nối hai mệnh đề đối lập hoặc nhân quả.
- Là chữ rất phổ biến trong các văn bản Hán cổ và các thành ngữ tiếng Trung.
Dùng **dao** (刂) khắc vạch lên **vỏ sò** quý giá (贝) để lập nên **quy tắc, tiêu chuẩn** (则) nghiêm ngặt.
zéNhầm lẫn mặt chữ với các chữ cùng họ như 测 hoặc 侧 do cấu trúc bên phải giống hệt nhau, chỉ khác bộ thủ bên trái.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.