HanziGuru.劑 · jì
劑
jì[ji4]Thanh 4

thuốc, liều thuốc, chất điều chế

EN: (bound form) a compound made by mixing ingredients (esp. a medicinal or chemical product) · (bound form) small piece of dough cut from a rolled log, used for making mantou (steamed buns) or dumplings · classifier for a dose of medicine

HSK 7Hán Việt: Tễ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thuốc, liều thuốc, chất điều chế

Hán Việt: Tễ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (斉) hơi thon gọn, phần bên phải (刂) là bộ đao đứng cao và sắc bén làm điểm tựa cân bằng cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 劑 được giản thể hóa thành 剂 bằng cách thay đổi phần phức tạp bên trái thành dạng gọn hơn 齐, giữ nguyên bộ dao bên phải.

chất điều chế, thuốc men, liều thuốc

khối bột nhỏ cắt ra để làm bánh bao hoặc sủi cảolượng dùng cho một liều thuốc (lượng từ)
danh từ / lượng từtrang trọng / chuyên mônNgữ tố ràng buộc#y học#hóa học#ẩm thực
Ví dụ thực tế
  • 这副药剂很有效。
    Zhè fù yàojì hěn yǒuxiào.
    Liều thuốc này rất có hiệu quả.
  • 切剂子
    qiē jìzi
    cắt bột thành từng viên nhỏ (làm bánh)
/[t͡ɕi˥˩]/Thanh điệu: 51
劑
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, tạo khe hẹp cho hơi thoát ra êm.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi xuống đột ngột, dứt khoát giống như dấu sắc đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 (52) hoặc giảm độ cao cho tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm qì hoặc qí do không phân biệt được cách phát âm âm j (ch nhẹ không bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới đất dứt khoát, giống như gật đầu khẳng định mạnh mẽ.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (斉) hơi thon gọn, phần bên phải (刂) là bộ đao đứng cao và sắc bén làm điểm tựa cân bằng cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 劑 được giản thể hóa thành 剂 bằng cách thay đổi phần phức tạp bên trái thành dạng gọn hơn 齐, giữ nguyên bộ dao bên phải.

Bộ thủ 刂 · Bộ Đao (đứng) (dao, cắt, rạch)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hành động cắt nhỏ, pha chế, phân chia bằng dao kéo.)

Biểu thanh (声旁): 齐 (âm gốc: qí / jì)

Dùng con dao (刂) để cắt gọt, pha trộn các thành phần ngay ngắn, đều đặn (齐) tạo ra viên thuốc hoặc liều thuốc chính xác.

  • 齐 Thành phần biểu âm và gợi ý sự tề tựu, đều đặn
  • 刂 Bộ đao đứng chỉ hành động cắt, phân chia
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh. Bên phải là con dao (刂) dùng để cắt liều lượng hoặc cắt bột, bên trái là âm đọc gốc kết hợp ý nghĩa phân định rõ ràng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cắt nhỏ ra từng phần (như cắt bột làm bánh), chữ phát triển thêm nghĩa chỉ các liều thuốc được pha chế, định lượng chính xác trong y học.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, việc cắt thuốc và phân chia liều lượng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tễ
Âm Hán Việt là 'Tễ', tương ứng với thanh ngã/sắc trong tiếng Việt tùy theo từ điển, mang âm sắc cổ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ (sei) / ザイ (zai)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tễ' tương ứng với âm 'jì' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng con **dao** (刂) để cắt đều tăm tắp (齐) từng viên thuốc hoặc từng **liều thuốc** (jì) cứu người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
齊
Phonetic Core (声旁)
儕
+ 亻 (con người)
擠
+ 扌 (bàn tay)
濟
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
挤(jǐ)
Chữ 剂 dùng bộ đao (刂) liên quan đến cắt pha chế; chữ 挤 dùng bộ thủ (扌) liên quan đến chen lấn, nặn.
济(jì)
Chữ 济 dùng bộ thủy (氵) liên quan đến nước và cứu tế.
Thử thách phản xạ
醫生給我開了一___中藥。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ có cùng phần cấu tạo phía bên trái (齐) như 挤 (jǐ) và 济 (jì) do phần thủ bên trái-phải khác nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '剂', hãy đọc to âm đọc chuẩn và nhớ nghĩa liên quan đến thuốc hoặc liều lượng.
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ chỉ 'liều thuốc' hoặc 'chất hóa học' (yàojì), bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

劑jìthuốc, liều thuốc, chất điều chế
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0