HanziGuru.力 · lì
力
lì[li4]Thanh 4

Sức mạnh, lực lượng, năng lực

EN: surname Li · power · force

HSK 2Hán Việt: Lực
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sức mạnh, lực lượng, năng lực

Hán Việt: Lực
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:2
Quy tắc cân đối nét: Nét gập (hoặc nét ngang gập móc) cần cân đối, phần móc hướng lên trên và hơi quặp vào trong, đảm bảo chữ vuông vắn, không bị lệch ngả.

Sức mạnh hoặc lực vật lý

Năng lực hoặc khả năng làm việcHọ Lí (trong họ tên người)
Danh từ / Hậu tốPhổ thông#cơ thể#vật lý#hành động
Ví dụ thực tế
  • 我们要努力学习。
    Wǒmen yào nǔlì xuéxí.
    Chúng ta phải nỗ lực học tập.
  • 这个工作需要很多体力。
    Zhège gōngzuò xūyào hěn duō tǐlì.
    Công việc này cần rất nhiều sức lực.
/[li˥˩]/Thanh điệu: 51
力
lìli4
++
`(51)
=lì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“lị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Lực
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, luồng hơi thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống âm vực cao lao thẳng xuống thấp).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 3 (lǐ) nếu người học đọc kéo dài hoặc không dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tương tự như khi bạn gật đầu mạnh hoặc ra lệnh 'Thôi!' với âm thanh đi từ cao xuống thấp rất đột ngột.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 2 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét gập (hoặc nét ngang gập móc) cần cân đối, phần móc hướng lên trên và hơi quặp vào trong, đảm bảo chữ vuông vắn, không bị lệch ngả.

Bộ thủ 力 · Bộ Lực (Sức mạnh)

Là chữ tượng hình đơn thể, không tách nhỏ thành nhiều bộ phận phức tạp.

  • ⹃ Nét uốn gập tượng trưng cho cơ bắp đang gồng lên
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '力' mô phỏng hình dạng của một chiếc cày tay bằng gỗ hoặc bắp tay cuồn cuộn cơ bắp đang dùng sức để canh tác nông nghiệp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh công cụ lao động hoặc cơ bắp dùng sức, nghĩa mở rộng thành sức lực, năng lượng và khả năng lao động của con người.

  • Là một trong những bộ thủ cơ bản xuất hiện từ hơn 3000 năm trước trên xương giáp cốt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lực
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt nhưng có độ ngắt sắc bén hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョク (Ryoku) / リキ (Riki) / Âm Kun: ちから (Chikara)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
력 (Lyeok) / 역 (Yeok)
Quy luật chuyển âm: Âm đầu L trong tiếng Trung giữ nguyên âm L trong tiếng Việt; vần i tương ứng với i.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình dáng chữ 力 giống như bắp tay của một lực sĩ đang gồng lên hết sức để nâng tạ, thể hiện trọn vẹn sự bộc phát sức mạnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
历
lìold variant of 曆|历[li4]; old variant of 歷|历[li4]+ 厤 (calendar)
劣
lièkém, tồi, xấu+ 少 (inadequate)
仂
lèsurplus; tithe+ 亻 (con người)
肋
lèirib; Taiwan pr. [le4]+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
刀(dāo)
Chữ đao (刀) có nét sổ móc thẳng và nét phẩy cắt qua, trong khi chữ lực (力) có nét gấp khúc gồng lên và không có nét phẩy cắt giữa.
Thử thách phản xạ
我们大家要一起[___]学习中文。
Gợi ý: lì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét gập của chữ 力 với chữ 刀 hoặc viết thiếu độ cong ở phần móc cuối nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 力, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'sức mạnh' (2 nét)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

力lìSức mạnh, lực lượng, năng lực
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0