Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (少) hơi thu gọn, phần bên phải (力) vươn mạnh sang bên phải để tạo sự cân bằng vững chãi.
1. Ý nghĩa
kém, tồi, hạ đẳng (trái nghĩa với ưu)
suy nhược, yếu kém về thể chất hoặc năng lựcác, xấu xa trong phẩm chất
Tính từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#chất lượng#đánh giá#tính từ
Ví dụ thực tế
劣质
lièzhì
chất lượng kém, hàng dởm
优劣
yōuliè
hay dở, ưu khuyết điểm
2. Phát âm
/[li̯ɛ⁵¹]/Thanh điệu: 51
劣
lièlie4
|
++
`(51)
=liè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ lên vòm miệng trên phía sau răng cửa.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê đọc mở rộng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 là thanh rơi dứt khoát từ cao xuống thấp (51), giống như cách đọc dấu nặng hoặc sắc bị ép xuống một cách mạnh mẽ trong tiếng Việt nhưng sắc nét hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu -ian nếu không phân biệt rõ âm đóng -t/-e.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (dấu nặng/rơi dứt khoát như ra lệnh), tương đương với nhịp điệu hạ giọng dứt khoát trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (少) hơi thu gọn, phần bên phải (力) vươn mạnh sang bên phải để tạo sự cân bằng vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ力 · Bộ Lực (sức mạnh)
Biểu ý (形旁):力 (chỉ sức mạnh)
Biểu thanh (声旁):少 (âm gốc: shǎo/liè)
Ít sức lực (少) cùng với sức mạnh (力) không đủ thì hóa ra là kém cỏi, tồi tệ (劣).
少 ít, thiếu thốn
力 sức lực
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 力 (lì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp từ '少' (ít) và '力' (sức mạnh), ngụ ý có ít sức lực, năng lực yếu kém.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sức lực yếu đuối, về sau mở rộng ra chỉ chất lượng kém cỏi hoặc phẩm chất đạo đức thấp kém.
Thường được dùng trong các cặp đối lập kinh điển như ưu - liệt (hay - dở).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liệt
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51) tương ứng với âm sắc dứt khoát, gần với sắc hoặc nặng trong tiếng Việt nhưng ngắn gọn hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レツ / Âm Kun: 劣.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
열
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- giữ nguyên qua tiếng Việt thành 'l' (Liệt).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người có ÍT (少) SỨC LỰC (力) thì làm việc gì cũng KÉM CỎI, tồi tệ (劣).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
力
lìSức mạnh, lực lượng, năng lựcPhonetic Core (声旁)
历
lìold variant of 曆|历[li4]; old variant of 歷|历[li4]+ 厤 (calendar)