Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (奴) hơi nhỏ và gọn hơn một chút để nhường chỗ cho phần bên phải (力) vươn mạnh mẽ ra ngoài.
1. Ý nghĩa
cố gắng, nỗ lực, gắng sức
dốc hết sức lực để đạt được mục tiêu
Động từTrung tính đến trang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#thái độ#ý chí
Ví dụ thực tế
我们要努力学习。
Wǒmen yào nǔlì xuéxí.
Chúng ta phải nỗ lực học tập.
他工作很努力。
Tā gōngzuò hěn nǔlì.
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ/nỗ lực.
2. Phát âm
/[nu³⁵]/Thanh điệu: 35
努
nǔnu3
|
++
ˇ(214)
=nǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, dòng khí thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 khi đọc chậm, nhưng trong thực tế phát âm đơn lẻ hoặc trước các thanh khác thường mang dạng gập xuống rồi vút lên thanh 35). Ở đây nǔ mang thanh 2 (dấu sắc) trong từ ghép 'nǔlì', còn đứng một mình đọc là nǔ.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (dấu sắc), nhưng ở đây 'nǔ' mang thanh 3 gốc độc lập nên giữ nguyên dấu hỏi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có thanh 4 (nù) nếu phát âm quá ngắn và rơi dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, mô phỏng đường đi của thanh sắc/hỏi đi lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (奴) hơi nhỏ và gọn hơn một chút để nhường chỗ cho phần bên phải (力) vươn mạnh mẽ ra ngoài.
4. Cấu tạo
Bộ thủ力 · Bộ Lực (sức mạnh)
Biểu ý (形旁):力 (Chỉ sức lực, sự gắng sức)
Biểu thanh (声旁):奴 (âm gốc: nó / nú)
Bên trái là chữ nô (奴 - người hầu, nô lệ), bên phải là chữ lực (力 - sức mạnh). Nô lệ phải dùng toàn bộ sức lực của mình để làm việc.
奴 Chỉ âm đọc (nǔ) và gợi ý sự phục tùng vất vả
力 Chỉ ý nghĩa cốt lõi là dùng sức mạnh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 奴 (nú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh người tỳ nữ/nô lệ (奴) mang ý nghĩa phục tùng vất vả cùng với chữ lực (力) biểu thị cơ bắp gắng sức.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu gắn liền với sự lao động cực nhọc, vất vả của tầng lớp dưới, dần phát triển thành hành động nỗ lực, cố gắng vươn lên trong mọi hoàn cảnh.
Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này cực kỳ hiếm khi đứng độc lập mà thường đi kèm trong từ '努力' (nỗ lực).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nỗ
Thanh trắc trong Hán Việt tương ứng với dấu ngã hoặc dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ド / Âm Kun: つと.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
노
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm n- trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người đầy tớ (奴) dồn hết chút sức lực (力) cuối cùng ở cơ bắp để cố gắng nâng tảng đá lớn lên.