HanziGuru.劫 · jié
劫
jié[jie2]Thanh 2

Cướp bóc, kiếp nạn

EN: to rob · to plunder · to seize by force

HSK 7Hán Việt: Kiếp
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cướp bóc, kiếp nạn

Hán Việt: Kiếp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ rệt. Phần bên trái (vũ) hơi gọn lại để nhường không gian cho phần bên phải (khứ), chú ý giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần dính liền nhau.

Cướp, cướp bóc, dùng vũ lực để đoạt lấy

Kiếp nạn, tai họa lớn (viết tắt của kiếp ba/kalpa trong Phật giáo)Uy hiếp, ép buộc
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn học#hành động#tội phạm#tôn giáo#thảm họa
Ví dụ thực tế
  • 抢劫银行是一项严重的罪行。
    qiǎngjié yínháng shì yī xiàng yánzhòng de zuìxíng.
    Cướp ngân hàng là một tội ác nghiêm trọng.
  • 这是命中注定的劫数。
    zhè shì mìngzhōng zhùdìng de jiéshù.
    Đây là kiếp nạn đã được định sẵn trong số mệnh.
/[tɕi̯ɛ³⁵]/Thanh điệu: 35
劫
jiéjie2
++
´(35)
=jié
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên sát ng
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê / -ie
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt nhưng bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ lên cao hơn một chút tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian hoặc nhầm lẫn độ cao của thanh 2 với thanh 1 nếu phát âm quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vát chéo lên cao hướng về phía trước giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ rệt. Phần bên trái (vũ) hơi gọn lại để nhường không gian cho phần bên phải (khứ), chú ý giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần dính liền nhau.

Bộ thủ 力 · Bộ Lực (Sức mạnh)

Biểu ý (形旁): 力 (Biểu thị hành động dùng bạo lực, sức mạnh để cướp bóc)

Biểu thanh (声旁): 去 (âm gốc: qù / jié)

Dùng sức mạnh (力) để tước đoạt, cuốn đi mọi thứ khi trôi dạt qua (去) một kiếp nạn.

  • 去 Yếu tố cấu âm / gợi ý âm đọc
  • 力 Bộ thủ chỉ sức mạnh, bạo lực
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa '去' (bỏ đi, mất đi) và '力' (sức mạnh), diễn tả hành động dùng sức mạnh để tước đoạt tài sản hoặc gây ra sự mất mát lớn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa cướp đoạt bằng vũ lực, sau đó mở rộng trong Phật giáo để chỉ kiếp nạn, tai họa lớn (bắt nguồn từ từ 'kiếp ba' - kalpa).

  • Trong tiếng Trung hiện đại, từ '劫' thường đi trong các từ kép như 'qiǎngjié' (cướp) hoặc 'jiéshù' (kiếp số).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiếp
Âm Hán Việt 'Kiếp' mang âm nặng hoặc sắc tùy từ, trong tiếng Trung 'jié' mang thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / キョウ / Âm Kun: おかす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
겁
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch/g/k trong các từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng sức mạnh của bắp tay (**力**) lao đi (**去**) như một tên cướp giật giữa đường phố để cướp đi (**劫**) tài sản.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
去
qùđiPhonetic Core (声旁)
却
quènhưng, thoái lui+ 卩 (người quỳ)
怯
qiènhát gan, sợ hãi+ 忄 (trái tim)
佉
qūsurname Qu+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
却(què)
Chữ 劫 có bộ lực 力 ở dưới bên phải, còn chữ 却 có bộ 卩.
Thử thách phản xạ
歹徒持刀[___]了路人的钱包。
Gợi ý: jié
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ bên phải là chữ '去' với chữ '法' hoặc viết sai bộ lực 力 thành các nét khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '劫', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cướp bóc' (qiǎngjié) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

劫jiéCướp bóc, kiếp nạn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0