Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ rệt. Phần bên trái (vũ) hơi gọn lại để nhường không gian cho phần bên phải (khứ), chú ý giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần dính liền nhau.
1. Ý nghĩa
Cướp, cướp bóc, dùng vũ lực để đoạt lấy
Kiếp nạn, tai họa lớn (viết tắt của kiếp ba/kalpa trong Phật giáo)Uy hiếp, ép buộc
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn học#hành động#tội phạm#tôn giáo#thảm họa
Ví dụ thực tế
抢劫银行是一项严重的罪行。
qiǎngjié yínháng shì yī xiàng yánzhòng de zuìxíng.
Cướp ngân hàng là một tội ác nghiêm trọng.
这是命中注定的劫数。
zhè shì mìngzhōng zhùdìng de jiéshù.
Đây là kiếp nạn đã được định sẵn trong số mệnh.
2. Phát âm
/[tɕi̯ɛ³⁵]/Thanh điệu: 35
劫
jiéjie2
|
++
´(35)
=jié
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên sát ng
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê / -ie
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt nhưng bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ lên cao hơn một chút tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian hoặc nhầm lẫn độ cao của thanh 2 với thanh 1 nếu phát âm quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vát chéo lên cao hướng về phía trước giống như dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ rệt. Phần bên trái (vũ) hơi gọn lại để nhường không gian cho phần bên phải (khứ), chú ý giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần dính liền nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ力 · Bộ Lực (Sức mạnh)
Biểu ý (形旁):力 (Biểu thị hành động dùng bạo lực, sức mạnh để cướp bóc)
Biểu thanh (声旁):去 (âm gốc: qù / jié)
Dùng sức mạnh (力) để tước đoạt, cuốn đi mọi thứ khi trôi dạt qua (去) một kiếp nạn.
去 Yếu tố cấu âm / gợi ý âm đọc
力 Bộ thủ chỉ sức mạnh, bạo lực
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 去 (qù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa '去' (bỏ đi, mất đi) và '力' (sức mạnh), diễn tả hành động dùng sức mạnh để tước đoạt tài sản hoặc gây ra sự mất mát lớn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa cướp đoạt bằng vũ lực, sau đó mở rộng trong Phật giáo để chỉ kiếp nạn, tai họa lớn (bắt nguồn từ từ 'kiếp ba' - kalpa).
Trong tiếng Trung hiện đại, từ '劫' thường đi trong các từ kép như 'qiǎngjié' (cướp) hoặc 'jiéshù' (kiếp số).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiếp
Âm Hán Việt 'Kiếp' mang âm nặng hoặc sắc tùy từ, trong tiếng Trung 'jié' mang thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / キョウ / Âm Kun: おかす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
겁
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch/g/k trong các từ gốc Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng sức mạnh của bắp tay (**力**) lao đi (**去**) như một tên cướp giật giữa đường phố để cướp đi (**劫**) tài sản.