HanziGuru.勃 · bó
勃
bó[bo2]Thanh 2

Thịnh vượng, bỗng ngột

EN: flourishing · prosperous · suddenly

HSK 7Hán Việt: Bột
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thịnh vượng, bỗng ngột

Hán Việt: Bột
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (phần Thập 十) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (phần Sất 孛) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần giữ cho các nét ngang bên phải song song và thanh thoát.

Thịnh vượng, hưng vượng (thường dùng trong bừng phát, hừng hực)

Đột ngột, bất ngờ
Tính từ / Phó từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#trạng thái#sự phát triển
Ví dụ thực tế
  • 生机勃勃
    shēng jī bó bó
    Tràn trề sức sống, đầy sinh khí
  • 兴勃衰忽
    xīng bó shuāi hū
    Thịnh vượng bất ngờ rồi suy tàn nhanh chóng
/[pɔ³⁵]/Thanh điệu: 35
勃
bóbo2
++
´(35)
=bó
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng, không đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o đọc tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có cao độ bắt đầu từ trung bình và vút nhanh lên cao, tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tùy theo ngữ điệu câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm với các âm có thanh 4 (bò/bộ) hoặc nhầm với vận mẫu khác do không phân biệt được độ ngân của âm b (p nhẹ).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao bên phải giống như nét hất của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (phần Thập 十) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (phần Sất 孛) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần giữ cho các nét ngang bên phải song song và thanh thoát.

Bộ thủ 力 · Bộ Lực (Sức mạnh)

Biểu ý (形旁): 力 (Biểu thị sức mạnh đang bùng nổ, bừng lên.)

Biểu thanh (声旁): 孛 (âm gốc: bó)

Bên trái là chữ 十 (thập) và 日 (nhật) biến thể trong phần trên của 孛, bên dưới là chữ 力 (lực - sức mạnh). Năng lượng mặt trời cùng với mười phần sức mạnh bùng nổ đột ngột.

  • 孛 Phần tạo âm đọc bó
  • 力 Chỉ sức mạnh, sự phát triển bừng bừng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa âm đọc từ '孛' và ý nghĩa từ '力' (sức mạnh), diễn tả sự bùng nổ về mặt sinh lực hoặc sự phát triển thịnh vượng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc bùng phát mạnh mẽ, dần mở rộng ra để chỉ sự hưng thịnh, tràn trề sức sống như trong 'sinh cơ bừng bừng'.

  • Thường được dùng trong các từ đôi láy âm để tăng cường tính biểu cảm về sự sinh sôi, phát triển.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bột
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng trong một số từ, tuy nhiên ở đây 'bó' tương đương với vần -ot và dấu nặng/sắc trong hệ thống ngữ âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
발
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'b-' trong Pinyin chuyển hóa mượt mà thành âm 'b-' (Bột) trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mười (十) ông mặt trời (日) cùng dồn hết sức mạnh (力) bừng sáng lên một cách đột ngột, làm cho cây cối phát triển vô cùng thịnh vượng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
渤
bósame as 渤海[Bo2 Hai3], Bohai Sea between Liaoning and Shandong; Gulf of Zhili or Chihli+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
悖(bèi)
Chữ 勃 có bộ Lực (力) bên phải, còn chữ 悖 có bộ Tâm đứng (忄) bên trái.
Thử thách phản xạ
春天来了,大地到处 [___] 勃勃。
Gợi ý: bó
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ với các chữ có bộ Phốc (攵) hoặc viết sai vị trí của bộ Lực.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '勃', bạn đọc âm Pinyin và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bó' (thịnh vượng) với sự kết hợp của phần trên và bộ Lực bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

勃bóThịnh vượng, bỗng ngột
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0