HanziGuru.動 · dòng
動
dòng[dong4]Thanh 4

di chuyển, cử động, hoạt động

EN: (of sth) to move · to set in movement · to displace

HSK 1Hán Việt: Động
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · di chuyển, cử động, hoạt động

Hán Việt: Động
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (重) hơi rộng hơn phần bên phải (力) một chút, đảm bảo các nét ngang được viết đều đặn, nét sổ ở bên phải tạo điểm tựa vững chắc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 動, trong đó phần bên trái ban đầu là 重 (trọng). Khi giản thể hóa thành 动, phần 重 được giữ nguyên cấu trúc gọn gàng bên cạnh bộ Lực.

di chuyển, cử động, làm cho chuyển động

chạm, sờ đếnsử dụng, vận dụnglàm rung động, xao xuyến cảm xúcthay đổi, biến độngviết tắt của động từ
Động từThông dụng#hành động#vận động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 外边风很大,树枝在动。
    Wàibian fēng hěn dà, shùzhī zài dòng.
    Bên ngoài gió rất lớn, cành cây đang chuyển động.
  • 请不要动我的东西。
    Qǐng bù yào dòng wǒ de dōngxi.
    Xin đừng động vào đồ đạc của tôi.
/[tʊŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
動
dòngdong4
++
`(51)
=dòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào chân răng hàm trên, khi phát âm đẩy luồng hơi nhẹ ra ngoài mà không tạo sức nổ.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát 51 nhưng ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 dōng (đông) nếu người học không đọc dứt khoát hạ giọng từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi xuống dứt khoát như nhát cắt hoặc mệnh lệnh 'Đứng lại!', đưa tay từ trên cao chém mạnh xuống dưới.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (重) hơi rộng hơn phần bên phải (力) một chút, đảm bảo các nét ngang được viết đều đặn, nét sổ ở bên phải tạo điểm tựa vững chắc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 動, trong đó phần bên trái ban đầu là 重 (trọng). Khi giản thể hóa thành 动, phần 重 được giữ nguyên cấu trúc gọn gàng bên cạnh bộ Lực.

Bộ thủ 力 · Bộ Lực (sức mạnh, năng lượng)

Biểu ý (形旁): 力 (chỉ hành động cần đến sức lực, vận động)

Biểu thanh (声旁): 重 (âm gốc: chóng / dòng)

Bên trái là chữ 重 (nặng), bên phải là chữ 力 (sức mạnh). Để di chuyển một vật nặng (重) thì chắc chắn phải dùng đến sức lực (力).

  • 重 vật nặng / gợi âm
  • 力 sức mạnh / chỉ ý nghĩa tác động
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp giữa yếu tố chỉ ý (力 - sức lực) và yếu tố gợi âm (重 - nặng). Ban đêm hay vật nặng khi muốn làm cho dịch chuyển đều cần dùng lực.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng sức để di chuyển vật nặng, dần mở rộng ra mọi hành động cử động, chuyển động, chạm vào, hoặc tác động đến cảm xúc.

  • Trong giáp cốt văn và kim văn, các dạng chữ cổ thường biểu thị hình ảnh dùng tay hoặc sức để lay chuyển đồ vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Động
Thanh 4 tiếng Trung (dòng) tương ứng với dấu nặng (động) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドウ (dō) / Âm Kun: うご.く (ugoku), うご.かす (ugokasu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
동
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Động' tương ứng rất sát với âm đọc Pinyin 'dòng' trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một vật rất nặng (重) đặt ở sân, muốn nó dịch chuyển thì anh ta phải dồn hết sức lực (力) để đẩy. Hành động 'ĐỘNG' đậy này phát ra tiếng 'dòng' dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
重
chónglặp lại, chồng chất, lớpPhonetic Core (声旁)
董
dǒngsurname Dong; to supervise+ 艹 (cỏ cây)
種
+ 禾 (cây lúa non)
衝
+ 行 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
冻(dòng)
Chữ 冻 có bộ Thủy chấm mk (冫) bên trái, nghĩa là đông lạnh, còn chữ 动 có bộ Lực (力) bên phải chỉ vận động.
Thử thách phản xạ
外面太冷了,我們快回屋裡去,彆在外面[___]了。
Gợi ý: dòng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét bên trái của chữ 动 (thay vì viết chữ 重 thì viết nhầm thành các bộ thủ khác như 车 hoặc 束).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 动, bạn đọc thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'động' (di chuyển) dùng bộ Lực và chữ nặng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

動dòngdi chuyển, cử động, hoạt động
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0