EN: to canvass for contributions; to collect; to raise; to recruit; to enlist
HSK 7Hán Việt: Mộ
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · quyên góp, chiêu mộ
Hán Việt: Mộ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 莫) viết thoáng rộng, phần dưới (chữ 力) viết vững chãi làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
quyên góp, gây quỹ, vận động đóng góp
chiêu mộ, tuyển dụng (binh lính, nhân sự)
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#tài chính#tổ chức#xã hội
Ví dụ thực tế
募捐
mùjuān
quyên góp từ thiện
招募
zhāomù
chiêu mộ, tuyển dụng
2. Phát âm
/[mu⁵¹]/Thanh điệu: 51
募
mùmu4
|
++
`(51)
=mù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“mụ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Mộ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại nhẹ rồi mở ra để phát âm âm mũi m.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng hoặc dấu sắc rơi mạnh và dứt khoát trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh cao 5 và rơi xuống đáy 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc lướt, cần chú ý độ rơi dứt khoát đặc trưng của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống thấp, thể hiện sự cương quyết của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 莫) viết thoáng rộng, phần dưới (chữ 力) viết vững chãi làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ力 · Bộ Lực (sức mạnh)
Biểu ý (形旁):力 (chỉ hành động dùng sức lực hoặc huy động nguồn lực)
Biểu thanh (声旁):莫 (âm gốc: mù)
Dùng sức lực (力) để kêu gọi, huy động như cảnh mặt trời lặn sau cỏ (莫) nhằm thu hút sự chung tay của mọi người.
莫 chỉ âm đọc (mù) và gợi ý không gian buổi tối/lặn
力 chỉ ý nghĩa dùng sức, huy động
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 莫 (mò)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ lực (sức mạnh) và chữ mạc (mù) để biểu thị việc dùng sức mạnh hoặc lời kêu gọi để tập hợp, quyên góp từ cộng đồng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tập hợp, kêu gọi lực lượng binh lính (chiêu mộ), sau mở rộng ra thành quyên góp tiền bạc, tài nguyên.
Trong lịch sử, chữ này thường dùng nhiều trong các văn bản chiếu chỉ tuyển quân triều đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mộ
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt không dấu hoặc dấu sắc/nặng tùy từ, chữ 'mù' mang thanh 4 tương ứng với dấu nặng hoặc sắc giật trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボ / Âm Kun: つの.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
모
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- trong tiếng Trung giữ nguyên là m- trong âm Hán Việt (mộ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng hết sức lực (力) vào lúc chiều tà (莫) để đi vận động mọi người quyên góp tiền từ thiện.