HanziGuru.勵 · lì
勵
lì[li4]Thanh 4

khích lệ, động viên

EN: surname Li · to encourage · to urge

HSK 5Hán Việt: Lệ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khích lệ, động viên

Hán Việt: Lệ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải. Phần bên trái (万) nhỏ gọn, phần bên phải (力) vươn dài và vững chãi, chú ý không để phần phải lấn át quá nhiều sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 勵 được giản thể hóa bằng cách thay thế bộ phức tạp bên trái (厤) thành chữ 万 (vạn), giúp việc viết tay nhanh và gọn hơn.

khích lệ, động viên, cổ vũ

gắng sức, nỗ lựchọ Lệ
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#tâm lý#giáo dục
Ví dụ thực tế
  • 我们要互相鼓励,共同进步。
    Wǒmen yào hùxiāng gǔlì, gòngtóng jìnbù.
    Chúng ta phải khích lệ lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.
  • 老师的表扬给了我很大的鼓励。
    Lǎoshī de biǎoyáng gěi le wǒ hěn dà de gǔlì.
    Lời khen của thầy giáo đã cho tôi sự khích lệ rất lớn.
/[li⁵¹]/Thanh điệu: 51
勵
lìli4
++
`(51)
=lì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“lị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Lệ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp nhẹ vào lợi trên, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng nhưng có âm vực bắt đầu từ cao (5) rồi rơi tút xuống đáy (1) một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn gọn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ nguyên độ rơi từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 3 (lǐ) nếu người nói không hạ âm vực xuống thấp dứt khoát ở cuối từ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa lên cao ngang đầu rồi chém mạnh xuống dứt khoát như chặt một nhát dao (thanh 4).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải. Phần bên trái (万) nhỏ gọn, phần bên phải (力) vươn dài và vững chãi, chú ý không để phần phải lấn át quá nhiều sang trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 勵 được giản thể hóa bằng cách thay thế bộ phức tạp bên trái (厤) thành chữ 万 (vạn), giúp việc viết tay nhanh và gọn hơn.

Bộ thủ 力 · Bộ Lực (sức mạnh, năng lực)

Biểu ý (形旁): 力 (Biểu thị sức mạnh, tinh thần phấn chấn, nỗ lực)

Biểu thanh (声旁): 万 (âm gốc: li)

Bên trái là hình ảnh vạn vật (万), bên phải là sức mạnh thể chất lẫn tinh thần (力). Vạn sự muốn thành công đều cần có sự dốc hết sức mạnh và khích lệ tinh thần.

  • 万 Phần ngữ âm gợi âm đọc (lì)
  • 力 Bộ thủ chỉ sức mạnh, sự cố gắng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này được cấu thành từ yếu tố âm thanh và ý nghĩa. Bộ 'Lực' (sức mạnh) kết hợp với phần gợi âm tạo thành nghĩa gốc là gắng sức, làm cho mạnh mẽ lên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là rèn luyện, gắng sức làm việc nặng, dần phát triển thành nghĩa khích lệ, động viên tinh thần người khác.

  • Trong lịch sử chữ viết, các chữ mang bộ Lực thường liên quan đến lao động chân tay hoặc sức mạnh ý chí.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lệ
Âm Hán Việt là 'Lệ', tương ứng với chữ mang thanh 4 trong tiếng Trung thường chuyển thành dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
려
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'l-' trong tiếng Trung giữ nguyên là 'l-' trong âm Hán Việt (Lệ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hàng **vạn** (万) người cùng dồn hết **sức lực** (力) để cổ vũ, **khích lệ** (励) đội tuyển chiến thắng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
厲
Phonetic Core (声旁)
蠣
+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
历(lì)
Chữ 励 có bộ 力 (sức mạnh) ở bên phải, còn chữ 历 có bộ 厂 ở trên và chữ 止 ở dưới.
Thử thách phản xạ
老師經常[___]我們要多 讀書。
Gợi ý: lì
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên trái thành chữ '石' hoặc viết nhộn nhạo thứ tự các nét của bộ '力'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '励', phản xạ đọc và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'khích lệ' trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

勵lìkhích lệ, động viên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0