HanziGuru.勺 · sháo
勺
sháo[shao2]Thanh 2

Cái muỗng, cái vá, đơn vị đo thể tích (lít)

EN: spoon · ladle · abbr. for 公勺[gong1 shao2], centiliter (unit of volume)

HSK 6Hán Việt: Chước
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cái muỗng, cái vá, đơn vị đo thể tích (lít)

Hán Việt: Chước
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Chữ nhỏ gọn, nét phẩy và nét chấm nằm phía dưới bao bọc lấy phần góc trái, tạo thế cân bằng vững chắc.

Cái muỗng, cái vá múc canh

Đơn vị đo thể tích bằng một phần trăm lít (centiliter, viết tắt của 公勺)
Danh từTrung tính#dụng cụ nhà bếp#đơn vị đo lường
Ví dụ thực tế
  • 喝汤要用勺子。
    hē tāng yào yòng sháozi.
    Uống canh cần dùng muỗng.
  • 饭勺
    fàn sháo
    Muỗng xới cơm
/[ʂɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
勺
sháoshao2
++
´(35)
=sháo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao bắt đầu từ trung bình và vút lên cao (35).
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, độ cao ở cuối có thể hơi giảm nhẹ nhưng nhìn chung giữ nguyên độ gãy lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành sāo (sa o) nếu không chú ý âm quặt lưỡi sh ở đầu và độ chuyển vần ao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải giống như vẽ một dấu sắc dứt khoát, biểu thị thanh 2 (dấu sắc).

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ nhỏ gọn, nét phẩy và nét chấm nằm phía dưới bao bọc lấy phần góc trái, tạo thế cân bằng vững chắc.

Bộ thủ 勺 · Bộ Thước (Cái muỗng, cái thìa)

Biểu ý (形旁): 勺 (Biểu thị hình dáng cái muỗng múc nước có cán.)

Chữ tượng hình phác họa lại hình dáng một chiếc muỗng cổ có chứa chất lỏng bên trong (nét chấm bên trong tượng trưng cho giọt nước hoặc đồ ăn trên muỗng).

  • 勹 Bao bọc (thân muỗng)
  • 丶 Chấm nhỏ (vật phẩm múc bên trong)
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ '勺' được vẽ như hình một chiếc gáo hoặc muỗng múc nước với cán cầm cong và phần lòng lõm chứa chất lỏng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ vật dụng thực tế là cái muỗng múc, nghĩa mở rộng thành đơn vị đo lường thể tích chất lỏng thời cổ đại.

  • Là một trong những chữ tượng hình gốc thể hiện công cụ sinh hoạt nguyên thủy của người Trung Hoa cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chước
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 2) tương đương với âm có dấu sắc hoặc hỏi ngã trong Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャク / Âm Kun: _null_
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
작
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch- hoặc s- trong các từ gốc Hán Việt (ví dụ: sháo ➔ chước).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh chiếc **muỗng** (勺) có cán cong vút lên trời, bên trong lòng muỗng có một **chấm** nước canh nóng hổi đang bốc khói.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
灼
zhuóto burn; to sear; to scorch; (bound form) bright; luminous+ 火 (lửa)
豹
bàocon báo+ 豸 (thú dữ)
酌
zhuórót rượu, uống rượu, cân nhắc, châm chước+ 酉 (bình rượu)
妁
shuòsurname Shuo; (literary) matchmaker (on the bride's side)+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
勾(gōu)
Chữ 勾 (câu) có nét sổ gập ở trong, không phải là nét chấm 丶 như chữ 勺 (chước).
包(bāo)
Chữ 包 (bao) có chữ 巳 ở bên trong bộ bao, lớn hơn và phức tạp hơn.
Thử thách phản xạ
喝汤的时候,请 [___] 子。
Gợi ý: sháo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét chấm bên trong chữ 勺 với nét hất hoặc nét sổ, dẫn đến viết sai cấu trúc ký tự khi kết hợp với các chữ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '勺', nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'cái muỗng' (sháo) với 3 nét vẽ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

勺sháoCái muỗng, cái vá, đơn vị đo thể tích (lít)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0