Quy tắc cân đối nét: Bố cục đối xứng trái phải nhưng không hoàn toàn bằng nhau. Phía bên trái là bộ đứng ngắn hơn, bên phải là bộ uốn móc. Chú ý giữ khoảng cách cân đối giữa hai phần.
1. Ý nghĩa
phía bắc, hướng bắc
thất bại, bị đánh bại (trong văn cổ)
Danh từ / Danh từ chỉ phương hướngPhổ biến, trung tính#phương hướng#địa lý
Ví dụ thực tế
北京
Běijīng
Bắc Kinh
坐北朝南
zuò běi cháo nán
hướng bắc nhìn về hướng nam
2. Phát âm
/[peɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
北
běibei3
|
++
ˇ(214)
=běi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại rồi bật nhẹ ra, không dùng lực mạnh và không có luồng hơi thổi ra.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc). Ví dụ: běifāng đọc thành béifāng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (běi đọc nhanh thành bèi) hoặc nghe không rõ âm đầu b- và p-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vẽ một đường đi xuống ngực rồi hất nhẹ lên cao giống hình chữ V hoặc dấu hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục đối xứng trái phải nhưng không hoàn toàn bằng nhau. Phía bên trái là bộ đứng ngắn hơn, bên phải là bộ uốn móc. Chú ý giữ khoảng cách cân đối giữa hai phần.
4. Cấu tạo
Bộ thủ匕 · Bộ chủy (cái thìa) (cái thìa, cái muỗng)
Chữ Bắc (北) ban đầu vẽ hình hai người đứng quay lưng vào nhau (giống hai người bất hòa, quay lưng bỏ chạy), sau này biến đổi thành chữ Bắc.
匕 cái thìa / bộ tỷ
𠂹 nét phẩy biến điệu
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 北 (běi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ Bắc (北) vẽ hình hai người quay lưng lại với nhau. Người xưa quan niệm quay lưng về phía bắc hoặc quay lưng vào nhau tượng trưng cho sự chạy trốn, thất bại (do đó có nghĩa là bị đánh bại), và hướng ngược lại với mặt trời là phương bắc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'quay lưng lại' dẫn đến hướng 'phía bắc' (hướng mà ít ánh sáng mặt trời hơn, nơi người ta quay lưng lại), và nghĩa cổ là thất bại.
Người Trung Hoa cổ đại thường xây nhà cửa quay mặt về phía nam, do đó phía sau nhà chính là phía bắc.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bắc
Thanh trắc trong tiếng Hán Việt tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホク / Âm Kun: きた
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bắc' giữ nguyên phụ âm đầu b- và vần -ac/-ăc tương ứng khá gần với vần -ei trong tiếng phổ thông hiện đại qua quá trình biến đổi lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hai người đứng quay lưng (北) vào nhau ở phương Bắc lạnh giá để sưởi ấm cho nhau, một người hướng về phía trước, một người hướng về phía sau.