HanziGuru.匯 · huì
匯
huì[hui4]Thanh 4

hối, chuyển tiền, hội tụ

EN: to remit · to converge (of rivers) · to exchange

HSK 4Hán Việt: Hối
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hối, chuyển tiền, hội tụ

Hán Việt: Hối
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (bộ Hối) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải vươn rộng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 匯 được giản thể hóa thành 汇 bằng cách thay bộ bên phải (淮 hoặc các thành phần phức tạp hơn) thành chữ 𠫓 hoặc rút gọn cấu trúc để dễ viết hơn trong hệ thống chữ giản thể.

chuyển tiền qua ngân hàng hoặc bưu điện (hối kim)

hội tụ, chảy dồn về một mối (như sông ngòi)tập hợp, thu thập (tài liệu, thông tin)
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#tài chính#địa lý#hành động
Ví dụ thực tế
  • 我要去银行 汇 款。
    Wǒ yào qù yínháng huìkuǎn.
    Tôi muốn đến ngân hàng để chuyển tiền.
  • 三江 汇 流。
    Sān jiāng huì liú.
    Ba dòng sông hội tụ lại.
/[xu̯eɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
匯
huìhui4
++
`(51)
=huì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ trong cổ họng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên gần màn hầu để tạo luồng ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao nhất (5) rồi rơi thẳng xuống đáy (1).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 này có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn chút nhưng độ cao bắt đầu vẫn ở mức 5.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'hui' ở các thanh điệu khác (như huí) nếu người nói không nhấn mạnh độ rơi dứt khoát từ trên xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vung mạnh từ trên cao chém thẳng xuống dưới giống như nhát dao cắt hoặc lệnh xuất phát, thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (bộ Hối) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải vươn rộng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 匯 được giản thể hóa thành 汇 bằng cách thay bộ bên phải (淮 hoặc các thành phần phức tạp hơn) thành chữ 𠫓 hoặc rút gọn cấu trúc để dễ viết hơn trong hệ thống chữ giản thể.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (Liên quan đến nước, dòng chảy)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ dòng nước hội tụ, dòng tiền dịch chuyển như dòng nước.)

Biểu thanh (声旁): 隼 (âm gốc: huì)

Bên trái là dòng nước (氵), bên phải chỉ ý nghĩa âm đọc và sự quy tụ. Dòng nước chảy xiết quy tụ về một hướng giống như tiền bạc được chuyển (hối) về một mối.

  • 氵 Nước, dòng chảy
  • 隼 Thành phần phát âm và biểu ý phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo kết hợp giữa bộ Thủy (chỉ sông ngòi, dòng chảy) và một thành phần phát âm để diễn tả cảnh tượng nước từ nhiều ngả chảy dồn về một chỗ, sau đó mở rộng nghĩa sang việc gom góp và chuyển giao.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'sông nước hội tụ', dần mở rộng ra thành 'tập hợp lại', rồi đến thời hiện đại dùng phổ biến trong 'chuyển tiền, hối đoái' (vì tiền luân chuyển như dòng nước chảy).

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này gắn liền với các hiện tượng thủy văn tự nhiên.
  • Sự chuyển nghĩa từ 'dòng nước hội tụ' sang 'chuyển tiền' là một ẩn dụ kinh điển trong ngôn ngữ học.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hối
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi 51) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng được phát âm cực kỳ dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: え.す, す.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
회
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hối' (huì) giữ nguyên phụ âm đầu h- và vần -uôi/-ối, thể hiện quy luật tương ứng âm vị ổn định giữa tiếng Trung và tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) từ khắp nơi **hội** tụ lại một chỗ, rồi người ta dùng dòng tiền đó để **chuyển** (hối) đi xa cho gia đình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
淮
huáiname of a riverPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
绘(huì)
Chữ 汇 có bộ thủy (氵) liên quan đến nước/chuyển tiền, chữ 绘 có bộ tơ sợi (纟) liên quan đến vẽ tranh, thêu thùa.
贿(huì)
Chữ 汇 dùng bộ thủy (氵), chữ 贿 dùng bộ bối (贝) liên quan đến tiền bạc, đút lót.
Thử thách phản xạ
我每個月都要向家裡 [___] 款。
Gợi ý: huì
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm bộ thủy (氵) bên trái thành bộ băng (冫) hoặc nhầm lẫn phần bên phải với chữ 绘 do phát âm giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '汇', hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'huì' (chuyển tiền) và các thành phần cấu tạo nên nó?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

匯huìhối, chuyển tiền, hội tụ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0