chiếm đoạt, chiếm giữ, chiếm (thời gian/không gian)
EN: to take possession of · to occupy · to take up
HSK 2Hán Việt: Chiếm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chiếm đoạt, chiếm giữ, chiếm (thời gian/không gian)
Hán Việt: Chiếm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái (bộ bốc ⺊) hẹp và cao, phần bên phải (khẩu 口) rộng và nằm ở giữa lệch xuống dưới một chút.
1. Ý nghĩa
chiếm giữ hoặc chiếm lấy một vị trí, không gian, hoặc tài nguyên nào đó
chiếm lấy thời lượng (ví dụ: chiếm thời gian)chiêm tinh, bói toán (dùng trong từ 'chiêm bốc')
Động từTrung tính#hành động#sự sở hữu#quân sự/chiến lược
Ví dụ thực tế
这张桌子占了很多空间。
Zhè zhāng zhuōzi zhàn le hěn duō kōngjiān.
Cái bàn này chiếm rất nhiều không gian.
Sẽ chiến thắng hoặc chiếm lĩnh phần lớn.
Zhàn jù yōushì.
Chiếm ưu thế.
2. Phát âm
/[t͡ʂän⁵¹]/Thanh điệu: 51
占
zhànzhan4
|
++
`(51)
=zhàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng phía trước nhưng không chạm sát để tạo ma sát lớn.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi đột ngột xuống thấp và dứt khoát, giống như cách bạn đọc từ 'chán' hoặc 'bạn' với sắc thái mạnh mẽ.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa rơi (53) thay vì rơi hoàn toàn xuống đáy 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành âm 'zhan' ở thanh 1 (zhān) hoặc nhầm với âm 'zang' do không phân biệt được vần -an và -ang.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (tương tự như dấu sắc rơi hoặc lệnh cấm dứt khoát trong tiếng Việt).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái (bộ bốc ⺊) hẹp và cao, phần bên phải (khẩu 口) rộng và nằm ở giữa lệch xuống dưới một chút.
4. Cấu tạo
Bộ thủ卜 · Bộ bốc (xem bói, quẻ bói)
Biểu ý (形旁):卜 (Chỉ ý nghĩa bói toán, dự báo hoặc định vị chỗ đứng)
Biểu thanh (声旁):口 (âm gốc: kǒu)
Dùng miệng (口) để tuyên bố hoặc dùng gậy bói toán (卜) để cắm mốc đánh dấu vùng đất thuộc về mình ➔ chiếm giữ.
卜 bói toán / mốc đánh dấu
口 cái miệng / lời tuyên bố
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
22· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 占 (zhān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 占 trong giáp cốt văn kết hợp giữa hình ảnh một cái miệng (口) đưa ra lời phán quyết hoặc mệnh lệnh và một vật chỉ phương hướng/bói toán (卜), biểu thị việc chiếm đoạt hay phán đoán lãnh thổ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc chiêm tinh, bói toán để phán đoán, nghĩa của chữ đã mở rộng thành 'chiếm lấy', 'chiếm cứ địa bàn hoặc thời gian'.
Trong lịch sử chữ Hán, chữ này còn được dùng làm họ người (Chiếm).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chiếm
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt tùy theo âm tiết gốc, ở đây 'zhàn' ứng với âm Hán Việt 'Chiếm'.