HanziGuru.原 · yuán
原
yuán[yuan2]Thanh 2

nguyên bản, ban đầu, nguyên nhân

EN: surname Yuan · (Japanese surname) Hara · former

HSK 2Hán Việt: Nguyên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nguyên bản, ban đầu, nguyên nhân

Hán Việt: Nguyên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ 厂 (hán), bên trong có chữ 白, phía dưới là bộ 儿 (nhi). Cần cân đối phần che chở bên trên và khoảng trống phía dưới sao cho thanh thoát.

Ban đầu, gốc, nguyên thủy

Nguyên nhân, nguồn gốcCũ, trước đây (ví dụ: nguyên chủ tịch)Đồng bằng, cánh đồng rộng lớn
Tính từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#thời gian#bản chất#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 原来如此
    yuánlái rǐcǐ
    Hóa ra là thế
  • 原因
    yuányīn
    Nguyên nhân
/[yɛn³⁵]/Thanh điệu: 35
原
yuányuan2
++
´(35)
=yuán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn dẹt, lưỡi hạ thấp tự nhiên ở khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uên (vần kết hợp giữa ü và an)
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: üan là dạng viết đầy đủ khi có âm đệm mặt lưỡi.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh gần giống thanh 3 nhưng không hoàn toàn, tùy theo quy tắc biến điệu chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với vần -ian nếu không chú ý độ tròn môi của âm đầu y.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hướng chếch lên cao như dấu sắc, thể hiện sự hỏi han hoặc ngạc nhiên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ 厂 (hán), bên trong có chữ 白, phía dưới là bộ 儿 (nhi). Cần cân đối phần che chở bên trên và khoảng trống phía dưới sao cho thanh thoát.

Bộ thủ 厂 · Bộ Hán (vách núi, sườn đồi)

Biểu ý (形旁): 厂 (Chỉ vách núi, nơi nguồn nước hoặc cảnh quan nguyên thủy xuất phát.)

Biểu thanh (声旁): 泉 (âm gốc: quan / yuan)

Chữ 原 ban đầu vẽ hình một nguồn nước (泉) chảy từ vách đá (厂) ra, biểu thị nguồn nước ban đầu hoặc cội nguồn.

  • 厂 vách đá, vách núi
  • 白 màu trắng / tinh khôi
  • 儿 dáng người hoặc phần chân đế
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 原 được vẽ như một dòng suối chảy từ trong vách núi ra, dần dần được cách điệu hóa thành cấu trúc như hiện nay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'nguồn nước chảy ra từ vách núi', chữ mở rộng thành 'nguồn cội', 'nguyên thủy' và sau đó dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'nguyên nhân', 'ban đầu'.

  • Chữ này cũng là họ người phổ biến ở Trung Quốc (họ Nguyên).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nguyên
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt mang thanh ngang hoặc sắc tùy từ trường hợp (ở đây là Nguyên - thanh bằng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゲン / Âm Kun: 하라
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
원
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu dạng yu- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ng/ngu- trong từ Hán Việt (yuán ➔ nguyên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng dưới chân vách núi (厂), nhìn thấy một dòng nước trắng tinh khôi (白) chảy ra từ cội nguồn (原) nguyên thủy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
愿
yuànNguyện vọng, ước muốn, sẵn sàng+ 心 (trái tim)
源
yuánnguồn, nguồn gốc+ 氵 (nước)
塬
yuánplateau, esp. Loess Plateau of northwest China 黃土高原|黄土高原[Huang2 tu3 Gao1 yuan2]+ 土 (đất đai)
螈
yuánsalamander; newt+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
愿(yuàn)
Chữ 原 phía dưới là 儿, còn chữ 愿 phía dưới là 心 (tâm).
员(yuán)
Chữ 原 có bộ 厂 che chở bên trên, còn chữ 员 có bộ khẩu (口) ở dưới.
Thử thách phản xạ
我们需要找出问题出现__ [___] 的所在。
Gợi ý: yuán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần viết phía dưới của chữ 原 với chữ 员 hoặc chữ 贝, dẫn đến viết sai nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 原, đọc pinyin và nêu ý nghĩa cơ bản của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'nguyên nhân' hoặc 'ban đầu', ký tự Trung Quốc nào được sử dụng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

原yuánnguyên bản, ban đầu, nguyên nhân
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0