HanziGuru.及 · jí
及
jí[ji2]Thanh 2

Và, kịp, đến

EN: and · to reach · up to

HSK 3Hán Việt: Cập
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Và, kịp, đến

Hán Việt: Cập
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Viết nét phẩy (丿) trước, sau đó đến nét gập (乛), cuối cùng là nét sổ (丨) xuyên qua để tạo sự cân đối ở trung tâm.

Và, cùng với (dùng trong văn viết hoặc kết hợp từ)

Kịp, kịp lúcĐến mức, đạt tới
Liên từ / Động từTrang trọng / Hơi cổ kính, thường gặp trong từ ghépNgữ tố ràng buộc#Liên kết#Thời gian#Hành động
Ví dụ thực tế
  • 来不及
    lái bu jí
    Không kịp (thời gian)
  • 普及
    pǔ jí
    Phổ cập
/[t͡ɕi³⁵]/Thanh điệu: 35
及
jíji2
++
´(35)
=jí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng chạm nhẹ chân răng cửa hàm dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao, y hệt như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (tuy nhiên 'jí' bản chất là thanh 2 nên tuân theo quy tắc biến điệu của thanh 2 nếu cần).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng ch- hoặc q- nếu không phân biệt được khẩu hình đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét vươn lên của dấu sắc.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Viết nét phẩy (丿) trước, sau đó đến nét gập (乛), cuối cùng là nét sổ (丨) xuyên qua để tạo sự cân đối ở trung tâm.

Bộ thủ 又 · Bộ Hựu (Lại nữa / Tay)

Bao gồm một bàn tay (又) với một nét sổ (丨) tóm lấy hoặc với tới một vật phía trước.

  • 丿 Nét phẩy mở đầu
  • 乛 Nét gập góc
  • 丨 Nét sổ xuyên qua tay
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt vẽ hình một bàn tay (又) với một nét vươn tới đằng sau một người, ngụ ý là 'đuổi kịp' hoặc 'chạm tới'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đuổi kịp, với tới, sau đó mở rộng ra thành liên từ mang nghĩa 'và' (nối các sự việc theo kịp nhau).

  • Trong chữ Hán cổ, '及' thường mang sắc thái hành động vươn tay bắt lấy điều gì đó.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cập
Thanh sắc tiếng Trung (thanh 2) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / Âm Kun: および
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
급
Quy luật chuyển âm: Chữ jí trong tiếng Trung có âm Hán Việt là 'Cập', phụ âm đầu j chuyển thành c/k trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một bàn tay (又) vươn ra cố gắng tóm lấy (丨) để vươn tới kịp chuyến xe cuối cùng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
级
jícấp bậc, lớp, bậc thang+ 纟 (tơ lụa)
极
jícực kỳ, cực điểm, cực+ 木 (cây cối)
吸
xīhít, hút, hấp thụ+ 口 (cái miệng)
圾
jīrác thải, đồ bỏ đi+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
友(yǒu)
Chữ 友 (bạn) có phần dưới là chữ nguyệt (月) biến dạng, còn chữ 及 có nét sổ xuyên thẳng qua.
Thử thách phản xạ
我 [___] 得及 赶上 A 班 的 飞机。
Gợi ý: jí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí các nét khi viết tay, đặc biệt là thứ tự viết nét phẩy và nét gập trước nét sổ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '及' độc lập hoặc trong '来不及', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ ý nghĩa 'kịp' hoặc 'và' với âm đọc 'jí'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

及jíVà, kịp, đến
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0