Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng chạm nhẹ chân răng cửa hàm dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao, y hệt như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (tuy nhiên 'jí' bản chất là thanh 2 nên tuân theo quy tắc biến điệu của thanh 2 nếu cần).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng ch- hoặc q- nếu không phân biệt được khẩu hình đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét vươn lên của dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Viết nét phẩy (丿) trước, sau đó đến nét gập (乛), cuối cùng là nét sổ (丨) xuyên qua để tạo sự cân đối ở trung tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ又 · Bộ Hựu (Lại nữa / Tay)
Bao gồm một bàn tay (又) với một nét sổ (丨) tóm lấy hoặc với tới một vật phía trước.
丿 Nét phẩy mở đầu
乛 Nét gập góc
丨 Nét sổ xuyên qua tay
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 及 (jí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ giáp cốt vẽ hình một bàn tay (又) với một nét vươn tới đằng sau một người, ngụ ý là 'đuổi kịp' hoặc 'chạm tới'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đuổi kịp, với tới, sau đó mở rộng ra thành liên từ mang nghĩa 'và' (nối các sự việc theo kịp nhau).
Trong chữ Hán cổ, '及' thường mang sắc thái hành động vươn tay bắt lấy điều gì đó.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cập
Thanh sắc tiếng Trung (thanh 2) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / Âm Kun: および
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
급
Quy luật chuyển âm: Chữ jí trong tiếng Trung có âm Hán Việt là 'Cập', phụ âm đầu j chuyển thành c/k trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một bàn tay (又) vươn ra cố gắng tóm lấy (丨) để vươn tới kịp chuyến xe cuối cùng.