Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ trĩ) và phần bên phải (nhà/độc) cần được phân bố cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn cao, không để phần nào quá nặng.
1. Ý nghĩa
chú, em trai của bố
em rể hoặc em trai của chồngtừ dùng để gọi người đàn ông trung niên đáng tuổi chú (cách gọi thân mật)
Danh từPhổ thông#gia đình#quan hệ họ hàng#xưng hô
Ví dụ thực tế
这是我叔叔。
Zhè shì wǒ shūshu.
Đây là chú của tôi.
叔父
shūfù
thúc phụ (chú ruột)
2. Phát âm
/[ʂu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
叔
shūshu1
|
++
¯(55)
=shū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“su”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; su tiếng Việt phát âm đầu lưỡi phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thúc
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lại gần vòm họng trên nhưng không chạm vào, tạo khe hở nhỏ để hơi ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang cao, đều, không gãy khúc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng lưỡi (sī) nếu không chú ý uốn lưỡi rõ ràng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao như vẽ một đường thẳng nằm ngang, giữ giọng đều và cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ trĩ) và phần bên phải (nhà/độc) cần được phân bố cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn cao, không để phần nào quá nặng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ又 · Bộ Hựu (lại nữa, tay phải)
Biểu ý (形旁):又 (Biểu thị tay hoặc hành động)
Biểu thanh (声旁):尗 (âm gốc: shū)
Bên trái là chữ 尗 (chỉ đậu, lúa mạch nhỏ), bên phải là bộ Hựu (又 - cái tay). Người em út trong nhà thường làm việc đồng áng gặt đậu bằng tay.
尗 thành phần ngữ âm và gợi ý nghĩa gốc
又 bộ hựu (tay)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 叔 (shū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 叔 ban đầu có hình vẽ một loại đậu nhỏ (đậu đũa hoặc đậu cô ve), sau đó được mượn chỉ người em trai (người sinh sau đẻ muộn trong gia đình như hạt đậu nhỏ mọc sau).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến loại đậu nhỏ, chữ chuyển sang chỉ người em trai của cha (chú), rồi mở rộng ra chỉ những người đàn ông lớn tuổi nói chung.
Trong hệ thống xưng hô gia đình truyền thống Trung Hoa, chữ này phân định rõ vai vế của người em trai so với cha.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thúc
Thanh sắc trong tiếng Việt, tương ứng với âm vực cao bổng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
숙
Quy luật chuyển âm: Âm sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th- hoặc s- trong Âm Hán Việt (như th- trong Thúc).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người **chú** có cái **tay** (又) hay đi thu hoạch những hạt đậu nhỏ (尗) ngoài đồng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
督
dūgiám sát, đốc thúc+ 目 (con mắt)
寂
jìsilent; solitary+ 宀 (mái nhà)
椒
jiāopepper+ 木 (cây cối)
淑
shū(bound form) (of women) gentle; kind; lovely; admirable; (used in given names)+ 氵 (nước)