HanziGuru.叔 · shū
叔
shū[shu1]Thanh 1

chú (em trai của bố)

EN: uncle · father's younger brother · husband's younger brother

HSK 4Hán Việt: Thúc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chú (em trai của bố)

Hán Việt: Thúc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ trĩ) và phần bên phải (nhà/độc) cần được phân bố cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn cao, không để phần nào quá nặng.

chú, em trai của bố

em rể hoặc em trai của chồngtừ dùng để gọi người đàn ông trung niên đáng tuổi chú (cách gọi thân mật)
Danh từPhổ thông#gia đình#quan hệ họ hàng#xưng hô
Ví dụ thực tế
  • 这是我叔叔。
    Zhè shì wǒ shūshu.
    Đây là chú của tôi.
  • 叔父
    shūfù
    thúc phụ (chú ruột)
/[ʂu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
叔
shūshu1
++
¯(55)
=shū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“su”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; su tiếng Việt phát âm đầu lưỡi phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thúc
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lại gần vòm họng trên nhưng không chạm vào, tạo khe hở nhỏ để hơi ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang cao, đều, không gãy khúc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng lưỡi (sī) nếu không chú ý uốn lưỡi rõ ràng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao như vẽ một đường thẳng nằm ngang, giữ giọng đều và cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ trĩ) và phần bên phải (nhà/độc) cần được phân bố cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn cao, không để phần nào quá nặng.

Bộ thủ 又 · Bộ Hựu (lại nữa, tay phải)

Biểu ý (形旁): 又 (Biểu thị tay hoặc hành động)

Biểu thanh (声旁): 尗 (âm gốc: shū)

Bên trái là chữ 尗 (chỉ đậu, lúa mạch nhỏ), bên phải là bộ Hựu (又 - cái tay). Người em út trong nhà thường làm việc đồng áng gặt đậu bằng tay.

  • 尗 thành phần ngữ âm và gợi ý nghĩa gốc
  • 又 bộ hựu (tay)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 叔 ban đầu có hình vẽ một loại đậu nhỏ (đậu đũa hoặc đậu cô ve), sau đó được mượn chỉ người em trai (người sinh sau đẻ muộn trong gia đình như hạt đậu nhỏ mọc sau).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến loại đậu nhỏ, chữ chuyển sang chỉ người em trai của cha (chú), rồi mở rộng ra chỉ những người đàn ông lớn tuổi nói chung.

  • Trong hệ thống xưng hô gia đình truyền thống Trung Hoa, chữ này phân định rõ vai vế của người em trai so với cha.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thúc
Thanh sắc trong tiếng Việt, tương ứng với âm vực cao bổng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
숙
Quy luật chuyển âm: Âm sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th- hoặc s- trong Âm Hán Việt (như th- trong Thúc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người **chú** có cái **tay** (又) hay đi thu hoạch những hạt đậu nhỏ (尗) ngoài đồng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
督
dūgiám sát, đốc thúc+ 目 (con mắt)
寂
jìsilent; solitary+ 宀 (mái nhà)
椒
jiāopepper+ 木 (cây cối)
淑
shū(bound form) (of women) gentle; kind; lovely; admirable; (used in given names)+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
椒(jiāo)
Chữ 叔 có bộ Hựu bên phải, còn chữ 椒 có bộ Mộc bên trái.
Thử thách phản xạ
他是我的亲[___]。
Gợi ý: shū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách đọc âm uốn lưỡi shū với sū (thẳng lưỡi) hoặc đọc nhầm thành dấu hỏi do ảnh hưởng của âm Hán Việt Thúc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '叔', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'em trai của bố' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

叔shūchú (em trai của bố)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0