Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (耳) hơi nhỏ gọn lại, phần bên phải (又) vươn rộng ra để giữ cân bằng tổng thể.
1. Ý nghĩa
lấy, cầm lấy, thu giữ
chọn lựa, tuyển chọnrút ra, thu hoạchđạt được
Động từTrung tính#hành động#tương tác tay#lựa chọn
Ví dụ thực tế
我去取 快递。
wǒ qù qǔ kuài dì.
Tôi đi lấy bưu kiện.
我们要 取长补短。
wǒ men yào qǔ cháng bǔ duǎn.
Chúng ta phải học hỏi cái hay để bù đắp cái dở (lấy dài bù ngắn).
2. Phát âm
/[tɕʰy²¹⁴]/Thanh điệu: 214
取
qǔqu3
|
++
ˇ(214)
=qǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi kéo cao lên vút ở cuối.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, chữ qǔ sẽ biến điệu thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 nếu không phát âm đủ độ cong xuống rồi vút lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất mạnh lên trên theo hình chữ V để biểu thị thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (耳) hơi nhỏ gọn lại, phần bên phải (又) vươn rộng ra để giữ cân bằng tổng thể.
4. Cấu tạo
Bộ thủ又 · Bộ Hựu (lại nữa, tay)
Biểu ý (形旁):又 (Biểu thị tay cầm nắm)
Bên trái là tai (耳), bên phải là tay (又). Thời cổ đại, khi ra trận hoặc đi săn, việc cắt tai trái của kẻ địch để đem về báo công được gọi là 'tịch' (取 - lấy).
耳 tai
又 tay
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 取 (qǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Chữ 取 được ghép từ chữ 'tai' (耳) và 'tay' (又). Trong chiến tranh cổ đại, người ta cắt tai của kẻ thù bị giết để làm bằng chứng chiến công và mang về nộp.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cắt tai chiến lợi phẩm, chữ này mở rộng ra thành hành động cầm lấy, lấy đồ, thu nhận và chọn lựa.
Đây là một trong những chữ hội ý biểu thị hành động thực tế của người lính cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thủ
Âm Hán Việt là 'Thủ', tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng âm đọc có tính lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュ / Âm Kun: と.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
취
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr hoặc ch trong từ vựng Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **tay** (又) vươn đến gần cái **tai** (耳) để **lấy** (取) chiếc tai nghe xuống.