EN: mouth · classifier for things with mouths (people, domestic animals, cannons, wells etc) · classifier for bites or mouthfuls
HSK 1Hán Việt: Khẩu
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cái miệng
Hán Việt: Khẩu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Hình vuông vức, cân đối, phần đáy hơi rộng hoặc khép kín tùy theo nét ngang gập cuối cùng.
1. Ý nghĩa
Cái miệng, cơ quan để ăn uống và phát ra âm thanh
Lượng từ chỉ người, gia súc hoặc đồ vật có miệng (như giếng, súng)Cửa khẩu, lối ra vào (như cửa khẩu biên giới, cửa hang)
Danh từ / Lượng từTrung tính#cơ thể người#lượng từ#kiến trúc và địa lý
Ví dụ thực tế
他张开嘴。
Tā zhāng kāi zuǐ.
Anh ấy há miệng ra.
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà tôi có bốn nhân khẩu (bốn người).
2. Phát âm
/[kʰoʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
口
kǒukou3
|
++
ˇ(214)
=kǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“khẩu”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Khẩu
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, sau đó bật mạnh luồng hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi nâng cao dứt khoát ở cuối.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng g hoặc c nếu không chú ý độ bật hơi và thanh điệu uốn lượn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong không khí: đi xuống từ tầm trung rồi uốn cong lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Hình vuông vức, cân đối, phần đáy hơi rộng hoặc khép kín tùy theo nét ngang gập cuối cùng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (Cái miệng)
Chữ độc thể mô phỏng hình dáng chiếc miệng đang mở rộng.
口 Biểu thị cái miệng hoặc lỗ mở
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 口 (kǒu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 口 được vẽ như hình dáng một cái miệng người mở rộng để ăn hoặc phát ra tiếng nói.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cái miệng sinh học, chữ được mở rộng sang các nghĩa trừu tượng hơn như cửa ngõ, nhân khẩu trong gia đình và lượng từ.
Là một trong những bộ thủ và chữ Hán cơ bản nhất từ thời cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khẩu
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với thanh hỏi hoặc thanh ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / ク / Âm Kun: くち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh- trong Âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Tưởng tượng chữ 口 như một chiếc hộp vuông có cái nắp mở ra chính là cái miệng đang há to để ăn món quà.