Quy tắc cân đối nét: Phần trên (十) viết gọn gàng, phần dưới (口) mở rộng vừa phải, giữ trọng tâm cân đối ở chính giữa.
1. Ý nghĩa
Xưa, cổ xưa, thuộc về thời đại cũ
Họ CổTiền tố chỉ tiền sử, cổ đại (paleo-)
Tính từ / Danh từTrung tính / Văn phong trang trọng#thời gian#lịch sử#tính từ
Ví dụ thực tế
这是一个古老的城市。
Zhè shì yígè gǔlǎo de chéngshì.
Đây là một thành phố cổ kính.
古人常说...
Gǔrén cháng shuō...
Người xưa thường nói...
2. Phát âm
/[ku³²¹]/Thanh điệu: 214
古
gǔgu3
|
++
ˇ(214)
=gǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, không tống hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trong tiếng Trung, trầm xuống sâu rồi uốn lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (gù) nếu không phát âm đủ đoạn đi xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ hình chữ V xuống thấp rồi hất nhẹ lên, mô tả đường đi xuống rồi lên của thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (十) viết gọn gàng, phần dưới (口) mở rộng vừa phải, giữ trọng tâm cân đối ở chính giữa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Biểu thị miệng đời, lời truyền miệng qua các thế hệ.)
Mười (十) đời miệng (口) truyền tai nhau những câu chuyện từ ngàn xưa.
十 Số mười / Hoặc biểu tượng của thời gian tích lũy qua nhiều thế hệ
口 Cái miệng truyền tụng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
26· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 古 (gǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Chữ giáp cốt vẽ hình một cái miệng (口) ở dưới và một cái vật biểu thị phía trên, diễn ý lời nói được truyền miệng từ mười đời trước, nay thành nghĩa 'xưa, cổ'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa 'lời truyền đời' phát triển thành 'cũ, xưa, cổ đại'.
Là một trong những chữ tượng hình cơ bản xuất hiện từ thời kỳ chữ Giáp Cốt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cổ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ / Âm Kun: ふる.い / ふる-
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cổ' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu c- và vần -o tương ứng với pinyin gǔ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mười (十) người dùng cái miệng (口) kể lại những câu chuyện từ thời ông bà cổ xưa.