HanziGuru.古 · gǔ
古
gǔ[gu3]Thanh 3

cổ, xưa

EN: surname Gu · ancient · old

HSK 3Hán Việt: Cổ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cổ, xưa

Hán Việt: Cổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (十) viết gọn gàng, phần dưới (口) mở rộng vừa phải, giữ trọng tâm cân đối ở chính giữa.

Xưa, cổ xưa, thuộc về thời đại cũ

Họ CổTiền tố chỉ tiền sử, cổ đại (paleo-)
Tính từ / Danh từTrung tính / Văn phong trang trọng#thời gian#lịch sử#tính từ
Ví dụ thực tế
  • 这是一个古老的城市。
    Zhè shì yígè gǔlǎo de chéngshì.
    Đây là một thành phố cổ kính.
  • 古人常说...
    Gǔrén cháng shuō...
    Người xưa thường nói...
/[ku³²¹]/Thanh điệu: 214
古
gǔgu3
++
ˇ(214)
=gǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, không tống hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trong tiếng Trung, trầm xuống sâu rồi uốn lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (gù) nếu không phát âm đủ đoạn đi xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ hình chữ V xuống thấp rồi hất nhẹ lên, mô tả đường đi xuống rồi lên của thanh 3.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (十) viết gọn gàng, phần dưới (口) mở rộng vừa phải, giữ trọng tâm cân đối ở chính giữa.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị miệng đời, lời truyền miệng qua các thế hệ.)

Mười (十) đời miệng (口) truyền tai nhau những câu chuyện từ ngàn xưa.

  • 十 Số mười / Hoặc biểu tượng của thời gian tích lũy qua nhiều thế hệ
  • 口 Cái miệng truyền tụng
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt vẽ hình một cái miệng (口) ở dưới và một cái vật biểu thị phía trên, diễn ý lời nói được truyền miệng từ mười đời trước, nay thành nghĩa 'xưa, cổ'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa 'lời truyền đời' phát triển thành 'cũ, xưa, cổ đại'.

  • Là một trong những chữ tượng hình cơ bản xuất hiện từ thời kỳ chữ Giáp Cốt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cổ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ / Âm Kun: ふる.い / ふる-
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cổ' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu c- và vần -o tương ứng với pinyin gǔ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mười (十) người dùng cái miệng (口) kể lại những câu chuyện từ thời ông bà cổ xưa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
故
gùnguyên nhân, cũ, cố ý, qua đời+ 攵 (gõ nhẹ)
苦
kǔĐắng, cay đắng, khổ cực, đau khổ+ 艹 (cỏ cây)
固
gùkiên cố, chắc chắn, vốn dĩ+ 囗 (viền bao quanh)
居
jūcư trú, ở, nhà cửa+ 户 (cánh cửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
右(yòu)
Chữ Hữu (右) có nét gập ở dưới (口), nhưng nét đầu tiên là nét phẩy và ngang ngắn, không phải chữ Thập (十) ở trên.
Thử thách phản xạ
这座[___]城有几百年的历史了。
Gợi ý: gǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 古 (cổ) với chữ 右 (hữu) do hình dáng phần dưới khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '古', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'xưa, cổ' và phát âm là gǔ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

古gǔcổ, xưa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0