EN: surname Shao · name of an ancient state that existed in what is now Shaanxi Province
HSK 4Hán Việt: Triệu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · triệu tập, gọi
Hán Việt: Triệu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới (上下)
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (刀) hơi khum và thuôn gọn, phần dưới (口) viết vuông vức, cân đối nằm ở tâm trọng lực.
1. Ý nghĩa
Triệu tập, kêu gọi (thường dùng trong văn cảnh hành chính, lịch sử hoặc họ người)
Tên một nước chư hầu cổ thời nhà Chu (nước Thiệu hoặc nước Triệu)Họ Triệu hoặc họ Thiệu trong danh tính người Trung Quốc
Động từ / Danh từ riêngtrang trọng / văn bản cổNgữ tố ràng buộc#hành chính#lịch sử#họ tên
Ví dụ thực tế
召集
zhàojí
triệu tập
召见
zhàojiàn
triệu kiến (gặp mặt cấp dưới hoặc sứ thần)
2. Phát âm
/[ʂɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
召
shàoshao4
|
++
`(51)
=shào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, tạo khe hở hẹp cho hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi từ cao xuống thấp 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng sắc nét và dứt khoát hơn)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm sh đầu lưỡi thẳng hoặc bị đọc nhầm thành thanh 1 do thiếu độ rơi dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, giống như nhát chém thể hiện thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: trên - dưới (上下) · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (刀) hơi khum và thuôn gọn, phần dưới (口) viết vuông vức, cân đối nằm ở tâm trọng lực.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁):口 (chỉ hành động mở miệng hô gọi, triệu tập)
Biểu thanh (声旁):刀 (âm gốc: shao)
Dùng cây đao (刀) ra lệnh bằng miệng (口) để triệu tập quân sĩ.
刀 đao, vũ lực hoặc thanh đao
口 khẩu, miệng, lời nói
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 召 (shào)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 召 kết hợp giữa bộ khẩu (miệng phát ra lệnh) và bộ đao (biểu thị sự uy quyền, sắc bén của mệnh lệnh). Ban đầu mang ý nghĩa ra lệnh hoặc gọi đến.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hô gọi, ra lệnh, chữ phát triển thêm nghĩa là triệu tập trong quan trường và dùng làm tên riêng, tên nước từ thời cổ đại.
Xuất hiện từ chữ Giáp Cốt Văn với hình tượng cái miệng kết hợp với vũ khí thể hiện quyền uy.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Triệu
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt 'Triệu' mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: よ.ぶ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Tr- trong Âm Hán Việt (shào ➔ Triệu).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Vung thanh **đao** (刀) lên và mở **miệng** (口) thét lớn để **triệu tập** (shào) binh sĩ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
绍
shàogiới thiệu, kế thừa+ 纟 (tơ lụa)
超
chāovượt qua, siêu+ 走 (chạy)
沼
zhǎopond; pool+ 氵 (nước)
劭
shàosurname Shao; stimulate to effort+ 力 (sức lực)