HanziGuru.号 · hào
号
hào[hao4]Thanh 4

số, ngày, hiệu

EN: ordinal number · day of a month · mark

HSK 1Hán Việt: Hiệu / Hào
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · số, ngày, hiệu

Hán Việt: Hiệu / Hào
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) nhỏ gọn nằm ở phía trên-giữa; bên phải là bộ Hổ (虎) hoặc nét ngang-sổ-gập kéo dài. Cần phân bố tỷ lệ trái phải hài hòa, không để bên nào quá lấn lướt.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '號' rất phức tạp (gồm chữ 虎 hổ và 舌 thiệt), khi giản thể được rút gọn thành '号' (bộ Khẩu kết hợp với nét phác họa đơn giản hóa cấu trúc phía sau).

số thứ tự, con số, ngày trong tháng

dấu hiệu, biển hiệu, hiệu tiệmtên hiệu, biệt hiệukèn lệnh, tiếng kènlượng từ chỉ số người (ví dụ: khách hàng, bệnh nhân)
Danh từ / Lượng từTrung tính#thời gian#định danh#kinh doanh#âm thanh
Ví dụ thực tế
  • 今天是几号?
    jīntiān shì jǐ hào?
    Hôm nay là ngày mấy?
  • 你的房间号是多少?
    nǐ de fángjiān hào shì duōshǎo?
    Số phòng của bạn là bao nhiêu?
/[xaʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
号
hàohao4
++
`(51)
=hào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Luồng hơi thoát nhẹ qua khe hở cổ họng, lưỡi thả lỏng ở dưới.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như ao nước trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu sắc rơi hoặc dấu nặng nhấn mạnh trong tiếng Việt nhưng cao độ xuất phát từ trên cao).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó đổi thành thanh có độ cao rút gọn hơn (khoảng 53 thay vì 51 tuyệt đối), nhưng thường giữ nguyên sắc thái dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (háo) nếu người học kéo dài âm đi lên thay vì dứt khoát đi xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như động tác bổ củi hoặc ra lệnh dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) nhỏ gọn nằm ở phía trên-giữa; bên phải là bộ Hổ (虎) hoặc nét ngang-sổ-gập kéo dài. Cần phân bố tỷ lệ trái phải hài hòa, không để bên nào quá lấn lướt.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '號' rất phức tạp (gồm chữ 虎 hổ và 舌 thiệt), khi giản thể được rút gọn thành '号' (bộ Khẩu kết hợp với nét phác họa đơn giản hóa cấu trúc phía sau).

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị âm thanh phát ra từ miệng (như tiếng kèn, tiếng gọi tên hiệu).)

Biểu thanh (声旁): 𠂤 (âm gốc: hào)

Miệng (口) thổi ra tiếng kèn lệnh (号) hoặc hô to tên hiệu của mình.

  • 口 miệng, cửa khẩu, âm thanh
  • 𠂤 phần gợi âm và bổ trợ hình khối
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ '號' ban đầu trong giáp cốt văn và kim văn kết hợp hình ảnh cái miệng (口) đang hô hoán hoặc tiếng kèn đồng (虎/qīng), biểu thị tiếng kêu lớn hoặc lệnh truyền đi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tiếng kêu lớn, tiếng kèn lệnh, dần mở rộng ra thành tên hiệu, nhãn hiệu, số thứ tự và ngày tháng trong thương mại và đời sống hàng ngày.

  • Thời xưa, 'hảo' (號) dùng để chỉ tiếng kêu than của muôn dân hoặc tiếng trống trận, kèn lệnh trong quân đội.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiệu / Hào
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với Âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng có độ nén và cắt đứt âm thanh rõ rệt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゴウ (gō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
호
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung giữ nguyên là h- trong tiếng Việt (Hiệu/Hào).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mở MIỆNG (口) thổi kèn để ra SỐ HIỆU (号) cho đoàn quân xếp hàng vào NGÀY (号) hội.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
枵
xiāo(archaic) hollow of a tree; (literary) empty; hollow+ 木 (cây cối)
鴞
+ 鳥 (chim chóc)
鸮
xiāoowl (order Strigiformes)+ 鸟 (chim chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
多(duō)
Chữ '多' gồm hai chữ夕 (tịch) chồng lên nhau nghĩa là nhiều; còn '号' có bộ Khẩu (口) ở trên.
Thử thách phản xạ
请问今天是几[___]?
Gợi ý: hào
Lỗi hay gặp

Người học hay quên đọc đúng thanh 4 (rơi mạnh xuống) mà đọc nhầm thành thanh 2 hoặc thanh 1 khiến người bản xứ nghe thành chữ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '号', hãy đọc to âm đọc và cho biết 2 nghĩa phổ biến nhất?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'số ngày' hoặc 'số phòng' (hào) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

号hàosố, ngày, hiệu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0