HanziGuru.司 · sī
司
sī[si1]Thanh 1

quản lý, ty, cơ quan hành chính

EN: surname Si · to take charge of · to manage

HSK 2Hán Việt: Ty
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quản lý, ty, cơ quan hành chính

Hán Việt: Ty
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh một phần
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bao phía trên (gồm nét ngang và gập) che chở cho phần móc và các nét bên trong. Cần viết thoáng tay, không bó hẹp phần lõi.

quản lý, cai quản, trông nom

cơ quan hành chính cấp ty dưới bộhọ Tư
Động từ / Danh từTrang trọng / Trung lập#quản lý#tổ chức#hành chính
Ví dụ thực tế
  • 公司
    gōngsī
    công ty
  • 司长
    sīzhǎng
    ty trưởng, vụ trưởng
/[sɿ˥]/Thanh điệu: 55
司
sīsi1
++
¯(55)
=sī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
si
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát mặt sau của răng cửa hàm trên, tạo khe hẹp hẹp để luồng hơi xì ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ư (nguyên âm đặc biệt sau phụ âm xuýt)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giữ cao độ ở mức cao nhất, không lên không xuống, giống như tiếng còi tàu hú dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm z (ch/gi thẳng lưỡi) hoặc x (x xì hơi kẽ răng) nếu không phân biệt rõ cách đặt lưỡi sau răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao đều tay ở đỉnh giọng, tay vạch một đường ngang phẳng lỳ trên không trung.

Hình thể: Bao quanh một phần · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bao phía trên (gồm nét ngang và gập) che chở cho phần móc và các nét bên trong. Cần viết thoáng tay, không bó hẹp phần lõi.

Bộ thủ 司 · Bộ Tư (quản lý, cai quản)

Biểu ý (形旁): 口 (chỉ miệng, lời ra lệnh hoặc người đứng đầu cất tiếng sai khiến)

Chữ 司 được cấu thành từ nét gập quẹo giống như một chiếc thước hoặc mái che, kết hợp với bộ khẩu (miệng) ở dưới, biểu thị người nắm quyền cất tiếng ra lệnh cai quản.

  • 𠫓 vật che chở hoặc tay cầm lệnh bài
  • 口 miệng, tiếng nói ra lệnh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 司 vẽ hình một người đang cúi đầu nghe lệnh hoặc một người nắm giữ công việc, sau này biến đổi thành hình chiếc quan ấn hoặc miệng phát lệnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'ra lệnh, cai quản người khác', chữ phát triển thành các chức danh quan lại, cơ quan quản lý (ty) và mở rộng ra thành công ty.

  • Thời phong kiến, 'Ty' là tên gọi của các cơ quan giúp việc cho triều đình hoặc các bộ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ty
Âm Hán Việt là 'Ty', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung, khi sang tiếng Việt thường mang dấu ngang hoặc sắc tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm 's-' trong tiếng Trung tương ứng với âm 's/t/c' trong một số từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người sếp đứng trong CÔNG TY (公司) cất tiếng nói (口) ra lệnh cai quản, quản lý (司) mọi việc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
词
cíold variant of 詞|词[ci2]+ 讠 (lời nói)
伺
cìused in 伺候[ci4 hou5]+ 亻 (con người)
饲
sìold variant of 飼|饲[si4]+ 饣 (thức ăn)
嗣
sìsuccession (to a title); to inherit+ 冊 (book)
Chữ dễ nhầm (形近字)
同(tóng)
Chữ 同 có bộ khẩu ở trong và nét bao ngoài khép kín hơn, nghĩa là 'cùng nhau'.
伺(cì / sì)
Chữ 伺 thêm bộ nhân người (亻) bên trái, nghĩa là chực chờ, hầu hạ.
Thử thách phản xạ
这家[___] 是一家跨国企业。
Gợi ý: sī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét gập của chữ 司 với chữ 同 hoặc viết ngược thứ tự nét bao ngoài.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '司', nghĩa tiếng Việt và âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '司' (quản lý, ty) và đọc với pinyin thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

司sīquản lý, ty, cơ quan hành chính
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0