Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giữ cao độ ở mức cao nhất, không lên không xuống, giống như tiếng còi tàu hú dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm z (ch/gi thẳng lưỡi) hoặc x (x xì hơi kẽ răng) nếu không phân biệt rõ cách đặt lưỡi sau răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao đều tay ở đỉnh giọng, tay vạch một đường ngang phẳng lỳ trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Bao quanh một phần · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bao phía trên (gồm nét ngang và gập) che chở cho phần móc và các nét bên trong. Cần viết thoáng tay, không bó hẹp phần lõi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ司 · Bộ Tư (quản lý, cai quản)
Biểu ý (形旁):口 (chỉ miệng, lời ra lệnh hoặc người đứng đầu cất tiếng sai khiến)
Chữ 司 được cấu thành từ nét gập quẹo giống như một chiếc thước hoặc mái che, kết hợp với bộ khẩu (miệng) ở dưới, biểu thị người nắm quyền cất tiếng ra lệnh cai quản.
𠫓 vật che chở hoặc tay cầm lệnh bài
口 miệng, tiếng nói ra lệnh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 司 (sī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 司 vẽ hình một người đang cúi đầu nghe lệnh hoặc một người nắm giữ công việc, sau này biến đổi thành hình chiếc quan ấn hoặc miệng phát lệnh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'ra lệnh, cai quản người khác', chữ phát triển thành các chức danh quan lại, cơ quan quản lý (ty) và mở rộng ra thành công ty.
Thời phong kiến, 'Ty' là tên gọi của các cơ quan giúp việc cho triều đình hoặc các bộ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ty
Âm Hán Việt là 'Ty', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung, khi sang tiếng Việt thường mang dấu ngang hoặc sắc tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm 's-' trong tiếng Trung tương ứng với âm 's/t/c' trong một số từ gốc Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người sếp đứng trong CÔNG TY (公司) cất tiếng nói (口) ra lệnh cai quản, quản lý (司) mọi việc.