HanziGuru.同 · tóng
同
tóng[tong2]Thanh 2

cùng, đồng, giống nhau

EN: like · same · similar

HSK 1Hán Việt: Đồng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cùng, đồng, giống nhau

Hán Việt: Đồng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài phải vuông vắn, các nét bên trong cân đối ở giữa, không chạm viền.

cùng, giống nhau, chung

cùng nhau, cùng lúcvới, cùng với (giới từ)
Phó từ / Tính từ / Giới từPhổ biến#quan hệ#trạng thái#tương đồng
Ví dụ thực tế
  • 我们一同去吧。
    Wǒmen yìtóng qù ba.
    Chúng ta cùng đi nhé.
  • 他们 S事相同。
    Tāmen de shì xiāngtóng.
    Việc của họ giống nhau.
/[tʰʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
同
tóngtong2
++
´(35)
=tóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: t
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, sau đó bật nhẹ ra.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó chuyển thành âm vực lửng trước khi lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (thanh ngang) hoặc thanh 4 nếu không kéo giọng lên cao ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài phải vuông vắn, các nét bên trong cân đối ở giữa, không chạm viền.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (biểu thị sự đồng lòng, cùng cất tiếng nói chung)

Bên ngoài là khung vây (冃), bên trong có một nét ngang và bộ khẩu (miệng), tượng trưng cho nhiều người cùng nói chung một lời.

  • 冂 Khung bao bên ngoài
  • 口 Miệng, tiếng nói
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 同 được vẽ hình một cái dụng cụ đo lường hoặc nhiều miệng cùng chung một không gian, biểu thị sự thống nhất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'cùng một khuôn phép, đồng nhất', ngày nay mở rộng thành 'cùng nhau', 'giống nhau' hoặc 'cùng một hội'.

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử văn tự Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đồng
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (tóng ➔ đồng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドウ / Âm Kun: おな.じ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
동
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t trong tiếng Trung giữ nguyên thành t/đ trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhiều người cùng chung một cái 'miệng' (口) nói dưới một mái nhà (冂) thì gọi là 'Đồng' tâm hiệp lực, cùng chung ý kiến.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
洞
dònghang động, lỗ hổng, số không+ 氵 (nước)
铜
tóngđồng (kim loại)+ 钅 (kim loại)
筒
tǒngống, ống trụ+ ⺮ (cây tre)
侗
dòngDong ethnic group (aka Kam people)+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
周(zhōu)
Chữ 周 có bộ thổ (土) ở dưới và khung khác, nghĩa là chu vi, tuần hoàn.
Thử thách phản xạ
我们都是[___]学.
Gợi ý: tóng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 周 (zhōu) do cấu trúc khung bao bên ngoài khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 同, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ sự 'cùng nhau, giống nhau' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

同tóngcùng, đồng, giống nhau
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0