EN: name · noun (part of speech) · place (e.g. among winners)
HSK 1Hán Việt: Danh
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Tên, danh tiếng, nổi tiếng
Hán Việt: Danh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (夕) hẹp hơn một chút, phần bên phải (口) đầy đặn và nằm ở nửa dưới bên phải, tổng thể cân đối không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Tên gọi, danh xưng
Danh tiếng, tiếng tămThứ hạng, vị trí (trong danh sách)Lượng từ chỉ người (thường dùng trong văn phong trang trọng)
Danh từ / Lượng từTrung tính / Trang trọng#định danh#xã hội#nhân sự
Ví dụ thực tế
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
他是一位很有名的医生。
Tā shì yī wèi hěn yǒu míng de yīshēng.
Ông ấy là một bác sĩ rất nổi tiếng.
2. Phát âm
/[mɪŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
名
míngming2
|
++
´(35)
=míng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ming
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“mình”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 2 tiếng Trung vuốt lên cao (35); dấu huyền tiếng Việt trầm xuống (21).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Danh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại để phát âm mũi m, sau đó hạ hàm dưới để phát âm nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ing đọc như -inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung nâng vút lên cao.
Biến điệu: Khi kết hợp với một âm thanh 2 khác, thanh 2 thường chuyển thành biến điệu nhẹ hơn hoặc giữ nguyên độ dốc tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -in nếu không phát âm rõ âm mũi ng ở cuối (-ing).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo chiều của dấu sắc (thanh 2).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (夕) hẹp hơn một chút, phần bên phải (口) đầy đặn và nằm ở nửa dưới bên phải, tổng thể cân đối không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (Cái miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Miệng dùng để gọi tên, xưng hô)
Bao gồm chữ Tịch (夕 - chiều tối) bên trái và chữ Khẩu (口 - cái miệng) bên phải. Khi trời tối (夕), không thấy rõ mặt nhau, người ta phải dùng miệng (口) gọi tên nhau để nhận ra.
夕 Buổi chiều tối / bóng tối
口 Cái miệng / lời nói
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 名 (míng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 'míng' được vẽ hình một cái miệng (口) nằm dưới hình mặt trăng hoặc bóng tối (夕), thể hiện ý nghĩa trời tối không nhìn rõ người nên phải cất tiếng gọi tên để nhận diện.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động gọi tên trong bóng tối, chữ phát triển thành nghĩa rộng hơn là 'tên gọi', 'danh tiếng' và 'thứ hạng'.
Thời cổ đại, chữ này phản ánh tập quán sinh hoạt khi trời tối không thấy mặt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Danh
Thanh ngang trong tiếng Trung (đối với gốc Hán) hoặc thanh sắc tương ứng với âm Hán Việt 'Danh'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: メイ / ミョウ / Âm Kun: な
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
명
Quy luật chuyển âm: Mandarim 'míng' chuyển sang Âm Hán Việt thành 'Danh' (phụ âm đầu m- tương ứng d/v/n trong một số từ, vần -ing tương ứng với -anh).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Khi trời tối mịt (夕), bạn không nhìn thấy ai cả, liền dùng cái miệng (口) để gọi **tên** (míng) người bạn của mình.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
眳
míngspace between the eyebrows and the eyelashes+ 目 (con mắt)
茗
míngThea sinensis; young leaves of tea+ 艹 (cỏ cây)