HanziGuru.吓 · xià
吓
xià[xia4]Thanh 4

hù dọa, làm sợ

EN: to frighten · to scare

HSK 5Hán Việt: Hách
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hù dọa, làm sợ

Hán Việt: Hách
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, viết gọn gàng ở nửa trên-giữa; phần bên phải (赤) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần bố cục cân đối theo chiều dọc để tránh chữ bị quá bè.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 嚇 có bộ Mã (馬) ở bên phải, khi giản thể hóa thành chữ 赤 để giảm số nét và giúp việc viết tay nhanh chóng hơn.

làm cho sợ hãi, hù dọa

khiếp sợ, hoảng sợ (khi dùng ở dạng bị động hoặc tự động từ)dọa nạt
Động từKhẩu ngữ#cảm xúc#hành động#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 你别吓我。
    Nǐ bié xià wǒ.
    Bạn đừng hù tôi.
  • 突如其来的声音吓了他一跳。
    Tū rú qí lái de shēngyīn xià le tā yí tiào.
    Âm thanh đột ngột khiến anh ấy giật mình hoảng sợ.
/[ɕia˥˩]/Thanh điệu: 51
吓
xiàxia4
++
`(51)
=xià
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“xạ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hách
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt gần hàm răng dưới, đẩy luồng khí lạnh xì qua kẽ răng mà không rung dây thanh quản.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ia (i-a)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn gọn giật cục trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh cao nhất.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ rơi của nó sẽ ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ nguyên tính chất sắc lạnh, quyết đoán.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ian nếu nghe không rõ phần kết thúc hoặc nhầm lẫn giữa thanh 4 và thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao đánh mạnh xuống dưới một góc dứt khoát giống như nhát chém hoặc động tác ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, viết gọn gàng ở nửa trên-giữa; phần bên phải (赤) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần bố cục cân đối theo chiều dọc để tránh chữ bị quá bè.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 嚇 có bộ Mã (馬) ở bên phải, khi giản thể hóa thành chữ 赤 để giảm số nét và giúp việc viết tay nhanh chóng hơn.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng để hù dọa)

Biểu thanh (声旁): 赤 (âm gốc: chì / xià)

Miệng (口) phát ra tiếng hét màu đỏ lửa (赤) khiến người khác giật mình hoảng sợ.

  • 口 miệng, tiếng kêu
  • 赤 màu đỏ, sự bừng sáng hoặc biểu thị âm đọc gợi ý
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Khẩu (miệng la hét) ở bên trái và phần biểu âm/ý bên phải, mô tả hành động há miệng phát ra âm thanh to làm người khác sợ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là la lớn hù dọa, nghĩa mở rộng thành bất kỳ hành động hoặc sự việc nào gây ra sự hoảng sợ, khiếp đảm cho người khác.

  • Trong tiếng Trung cổ, các từ biểu thị âm thanh phát ra từ miệng thường đi kèm bộ Khẩu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hách
Thanh sắc trong âm Hán Việt tương ứng với âm vực cao của tiếng Trung, tuy nhiên chữ này trong Hán Việt đọc là Hách, còn nghĩa hiện đại chuyển hóa thành 'hù dọa'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク (kaku) / Âm Kun: おどす (odosu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
학
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hách' tương ứng với âm đọc 'xià' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Há miệng (口) thét lớn màu đỏ mặt tía tai (赤) để HÙ DỌA (xià) người khác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
下
xiàdưới, xuống, phía dướiPhonetic Core (声旁)
虾
hátôm+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
虾(xiā)
Chữ 虾 có bộ Trùng (虫) bên trái nghĩa là con tôm, còn chữ 吓 có bộ Khẩu (口) liên quan đến miệng và tiếng kêu.
Thử thách phản xạ
你别总想[___]我,我不怕。
Gợi ý: xià
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 吓 (xià - hù dọa) và 虾 (xiā - con tôm) do cấu trúc vần tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 吓, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'hù dọa' hoặc 'làm sợ' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

吓xiàhù dọa, làm sợ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0