HanziGuru.吞 · tūn
吞
tūn[tun1]Thanh 1

nuốt, nuốt chửng, chiếm đoạt

EN: to swallow · to take

HSK 6Hán Việt: Thôn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nuốt, nuốt chửng, chiếm đoạt

Hán Việt: Thôn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần dưới (chữ 天) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ ký tự, đảm bảo trọng tâm cân đối.

nuốt (thức ăn, nước bọt vào bụng)

chiếm đoạt, thôn tính (đất đai, tài sản)che giấu, nuốt trôi (cảm xúc, lời nói)
Động từTrung tính#hành động cơ thể#tiêu hóa#chính trị và chiến tranh
Ví dụ thực tế
  • 他把药丸一口吞了下去。
    Tā bǎ yàowán yì kǒu tūn le xià qù.
    Anh ấy nuốt chửng viên thuốc vào bụng chỉ trong một ngát.
  • 吞并小国是他们的野心。
    Tūn bìng xiǎo guó shì tāmen de yěxīn.
    Thôn tính các nước nhỏ là dã tâm của họ.
/[tʰun⁵⁵]/Thanh điệu: 55
吞
tūntun1
++
¯(55)
=tūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng cửa trên, khi phát âm có luồng hơi mạnh đẩy ra.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -un đọc như -un trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như âm cao đều trong tiếng Việt không dấu nhưng kéo dài ở độ cao tối đa).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với tún hoặc tâu nếu không nghe rõ phần vần un kết hợp với thanh 1 cao đều.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng dài dứt khoát không đổi hướng (ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần dưới (chữ 天) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ ký tự, đảm bảo trọng tâm cân đối.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (cái miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (chỉ hành động liên quan đến miệng)

Biểu thanh (声旁): 天 (âm gốc: tiān/tūn)

Cái miệng (口) mở to để nuốt trọn cả bầu trời (天) vào bên trong.

  • 口 Cái miệng
  • 天 Bầu trời (biểu thị âm đọc và ý nghĩa mở rộng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp hình thanh: Bộ khẩu (miệng) ở trên hoặc bên, kết hợp với chữ thiên (trời) chỉ âm đọc, biểu thị hành động mở miệng nuốt thứ gì đó.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hành động nuốt thức ăn bằng miệng, mở rộng ra thành hành động nuốt chửng, chiếm đoạt đất đai hoặc tài sản của kẻ khác.

  • Trong các văn cổ, chữ này thường kết hợp với các bộ thủ khác để chỉ các bệnh về đường tiêu hóa hoặc âm thanh phát ra từ cổ họng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thôn
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm không dấu hoặc dấu ngang trong từ Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドン / Âm Kun: のむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탐
Quy luật chuyển âm: Âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với âm th- trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt (tūn ➔ thôn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Há hốc cái MIỆNG (口) ra, nuốt trọn cả BẦU TRỜI (天) vào trong bụng một cách tham lam.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
天
tiānbầu trời, ngàyPhonetic Core (声旁)
忝
tiǎnto shame+ ⺗ (heart)
蚕
cánsilkworm+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
天(tiān)
Chữ 天 (thiên) không có bộ khẩu (口) ở bên trái hoặc bên trên, chỉ có nghĩa là trời.
Thử thách phản xạ
蟒蛇能把整只 兔子 [___] 下去。
Gợi ý: tūn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc giữa chữ 天 (thiên) và chữ 吞 (thôn), quên mất bộ khẩu (口) ở trên khiến viết sai chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 吞, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tūn' (nuốt) bằng tiếng Trung với bộ khẩu và bộ thiên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

吞tūnnuốt, nuốt chửng, chiếm đoạt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0