Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần dưới (chữ 天) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ ký tự, đảm bảo trọng tâm cân đối.
1. Ý nghĩa
nuốt (thức ăn, nước bọt vào bụng)
chiếm đoạt, thôn tính (đất đai, tài sản)che giấu, nuốt trôi (cảm xúc, lời nói)
Động từTrung tính#hành động cơ thể#tiêu hóa#chính trị và chiến tranh
Ví dụ thực tế
他把药丸一口吞了下去。
Tā bǎ yàowán yì kǒu tūn le xià qù.
Anh ấy nuốt chửng viên thuốc vào bụng chỉ trong một ngát.
吞并小国是他们的野心。
Tūn bìng xiǎo guó shì tāmen de yěxīn.
Thôn tính các nước nhỏ là dã tâm của họ.
2. Phát âm
/[tʰun⁵⁵]/Thanh điệu: 55
吞
tūntun1
|
++
¯(55)
=tūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng cửa trên, khi phát âm có luồng hơi mạnh đẩy ra.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -un đọc như -un trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như âm cao đều trong tiếng Việt không dấu nhưng kéo dài ở độ cao tối đa).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với tún hoặc tâu nếu không nghe rõ phần vần un kết hợp với thanh 1 cao đều.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng dài dứt khoát không đổi hướng (ngang cao 55 ngân dài).
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần dưới (chữ 天) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ ký tự, đảm bảo trọng tâm cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (cái miệng)
Biểu ý (形旁):口 (chỉ hành động liên quan đến miệng)
Biểu thanh (声旁):天 (âm gốc: tiān/tūn)
Cái miệng (口) mở to để nuốt trọn cả bầu trời (天) vào bên trong.
口 Cái miệng
天 Bầu trời (biểu thị âm đọc và ý nghĩa mở rộng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 天 (tiān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp hình thanh: Bộ khẩu (miệng) ở trên hoặc bên, kết hợp với chữ thiên (trời) chỉ âm đọc, biểu thị hành động mở miệng nuốt thứ gì đó.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hành động nuốt thức ăn bằng miệng, mở rộng ra thành hành động nuốt chửng, chiếm đoạt đất đai hoặc tài sản của kẻ khác.
Trong các văn cổ, chữ này thường kết hợp với các bộ thủ khác để chỉ các bệnh về đường tiêu hóa hoặc âm thanh phát ra từ cổ họng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thôn
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm không dấu hoặc dấu ngang trong từ Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドン / Âm Kun: のむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탐
Quy luật chuyển âm: Âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với âm th- trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt (tūn ➔ thôn).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Há hốc cái MIỆNG (口) ra, nuốt trọn cả BẦU TRỜI (天) vào trong bụng một cách tham lam.